PHÓ VÕ TECH

OrtoAlresa

Kiến thức OrtoAlresa

75 năm chuyên gia máy ly tâm châu Âu

Kiến thức OrtoAlresa – 75 năm chuyên gia máy ly tâm châu Âu
Năm thành lập tại Tây Ban Nha
1949Năm thành lập tại Tây Ban Nha
Đường gia tốc/hãm chọn được với PCBS
175Đường gia tốc/hãm chọn được với PCBS
Bảo hành thiết bị mới từ 01/2025
3 nămBảo hành thiết bị mới từ 01/2025
Cam kết cung cấp phụ tùng thay thế
10 nămCam kết cung cấp phụ tùng thay thế

Tóm tắt

Ra đời năm 1949 tại Tây Ban Nha, OrtoAlresa (Álvarez Redondo, S.A.) là doanh nghiệp gia đình chuyên sản xuất máy ly tâm phòng thí nghiệm, trụ sở tại Daganzo, Madrid. Hãng cung cấp máy ly tâm đa dụng và chuyên dụng cho lâm sàng, nghiên cứu, dầu mỏ, sữa và thú y, có mặt trên toàn thế giới.

Vì sao chọn OrtoAlresa

6 lý do doanh nghiệp tin chọn OrtoAlresa

  1. 01

    Nhà sản xuất châu Âu hơn 75 năm

    Chuyên về ly tâm từ năm 1949, OrtoAlresa phát triển cả thiết bị tiêu chuẩn lẫn thiết bị chế tạo theo yêu cầu (OEM).

    • Doanh nghiệp gia đình, trụ sở Madrid
    • Thành viên hiệp hội nhà sản xuất thiết bị thí nghiệm LABMAS Spain
  2. 02

    Hệ thống quản lý được chứng nhận

    Triển khai hệ thống quản lý chất lượng từ năm 2001 và được đánh giá định kỳ bởi tổ chức bên ngoài.

    • ISO 9001, ISO 13485 (thiết bị y tế), ISO 14001
    • Tuân thủ EN 61010-2-020 cho máy ly tâm phòng thí nghiệm, IVDR
  3. 03

    Kiểm soát quá trình tinh tế

    Các tính năng độc quyền giúp bảo toàn lớp tách và tái lập kết quả giữa các lần chạy.

    • PCBS: tới 175 đường gia tốc/hãm
    • ULS: hiển thị vị trí gây mất cân bằng trên màn hình
  4. 04

    Kiểm soát nhiệt độ linh hoạt

    Có phiên bản thông gió cưỡng bức, làm lạnh và gia nhiệt cho nhiều yêu cầu mẫu khác nhau.

    • Làm lạnh: dưới 4 °C ở tốc độ tối đa của mọi rotor
    • Gia nhiệt: đến 80 °C
  5. 05

    Thiết bị cho ứng dụng theo tiêu chuẩn

    Dòng máy chuyên dụng cho dầu mỏ, sữa, tế bào học và thú y được thiết kế theo các quy trình chuẩn hóa.

    • Digtor 22 C theo ASTM D4007, D1796, ISO 3734…
    • Lacter 21 cho phương pháp Gerber
  6. 06

    Kết nối và dễ sử dụng

    Màn hình TFT cảm ứng, hệ thay rotor nhanh REI và ứng dụng SmartConnect giám sát thiết bị qua WiFi.

    • 100 chương trình nhớ, có mật khẩu bảo vệ
    • Liên kết tới 8 chương trình chạy liên tiếp

Hành trình

Lịch sử phát triển của OrtoAlresa

  1. 1949

    OrtoAlresa ra đời với vai trò nhà sản xuất máy ly tâm tại Tây Ban Nha.

  2. 2001

    Triển khai hệ thống quản lý chất lượng theo các tiêu chuẩn quốc tế ISO, được đánh giá định kỳ bởi tổ chức bên ngoài.

  3. 2024

    Kỷ niệm 75 năm thành lập; nâng cấp phần mềm máy TFT, tăng bộ nhớ chương trình từ 40 lên 100.

  4. 2024

    Đạt chứng nhận ISO 14001 và Con dấu Doanh nghiệp Đoàn kết (Empresa Solidaria).

  5. 2025

    Áp dụng bảo hành 3 năm cho thiết bị mới và 10 năm cho phụ tùng (trừ dòng Minicen).

Đa ứng dụng

Giải pháp OrtoAlresa cho nhiều ngành

  • Xét nghiệm lâm sàng

    Tách huyết thanh, huyết tương từ ống lấy máu bằng máy ly tâm đa dụng và dung tích lớn như Digicen 22, Digtor 22.

  • Tế bào học

    Máy ly tâm tế bào Cyto 22 cô đặc tế bào lên lam kính để soi và định danh, thời gian xử lý dưới 15 phút.

  • Dầu mỏ và nhiên liệu

    Xác định nước và cặn trong dầu thô, nhiên liệu, dầu bôi trơn bằng Digtor 22 C theo ASTM, API, ISO, IP.

  • Sữa và thực phẩm

    Xác định hàm lượng chất béo trong sữa và sản phẩm sữa theo phương pháp Gerber với máy ly tâm gia nhiệt Lacter 21.

  • Thú y

    Đo hematocrit bằng ống mao quản và ly tâm ống vi lượng trên máy Vetcen 11.500 vòng/phút.

  • Nghiên cứu sinh học

    Ly tâm tế bào, tách chiết DNA/RNA, protein ở nhiệt độ kiểm soát với máy làm lạnh Biocen 22 R, Bioprocen 22 R.

Nguyên lý và công nghệ

Lực ly tâm tương đối (RCF) và tốc độ quay (RPM)

Máy ly tâm tách các thành phần của mẫu theo khối lượng riêng nhờ lực ly tâm. Đại lượng quyết định kết quả tách là lực ly tâm tương đối RCF (đơn vị × g), không phải tốc độ quay. Hai đại lượng liên hệ qua công thức RCF = 1,118 × 10⁻⁵ × r × n², với r là bán kính quay tính bằng cm và n là tốc độ (vòng/phút). Ví dụ, ở bán kính 10 cm và 3.000 vòng/phút, RCF xấp xỉ 1.006 × g; cùng tốc độ đó nhưng bán kính 15 cm sẽ cho khoảng 1.509 × g. Vì vậy quy trình nên ghi RCF thay vì RPM để chuyển đổi được giữa các máy và rotor khác nhau. Máy OrtoAlresa cho phép lập trình theo RPM hoặc RCF và hiển thị RCF thực tế theo cấu hình phụ kiện đang lắp.

Rotor góc cố định và rotor văng

Rotor góc cố định giữ ống nghiêng một góc không đổi, quãng đường lắng ngắn nên tạo cặn nhanh và đạt tốc độ cao. Rotor văng (swing-out) đưa ống về vị trí nằm ngang khi quay, tạo bề mặt phân lớp phẳng, vuông góc với trục ống, rất phù hợp với tách huyết thanh, huyết tương, gradient mật độ và ống dung tích lớn. OrtoAlresa coi lựa chọn kiểu rotor là yếu tố quyết định kết quả tách, và cung cấp bộ chuyển (adapter) "đa năng" dùng được cả ống đáy tròn lẫn đáy nhọn trên cùng một bộ.

Kiểm soát nhiệt độ

Ly tâm là quá trình tỏa nhiệt: ma sát giữa rotor và không khí trong buồng làm nóng mẫu, phụ thuộc kiểu rotor, nhiệt độ phòng và tốc độ cài đặt. OrtoAlresa có ba nhóm thiết bị:

  • Thông gió cưỡng bức: không điều nhiệt nhưng có hệ thông gió hạn chế tích tụ nhiệt trong buồng.
  • Làm lạnh: dải –20 °C đến 40 °C, bước 0,5 °C, đạt dưới 4 °C ở tốc độ tối đa của mọi rotor, có chức năng làm lạnh trước (pre-cooling); chỉ dùng môi chất lạnh được phép theo quy định F-gas 517/2014.
  • Gia nhiệt: lên đến 80 °C, dùng cho các phương pháp tiêu chuẩn của ngành sữa và dầu mỏ.

Các công nghệ điều khiển

  • PCBS (hệ thống gia tốc và hãm điều khiển lũy tiến): tới 175 đường ramp chọn được, hãm êm để các lớp đã tách không bị trộn lại.
  • ULS (hệ định vị mất cân bằng): máy tự dừng khi mất cân bằng và hiển thị số vị trí gây ra lỗi.
  • Linked program và Start delay: liên kết tới 8 chương trình chạy liên tiếp không cần người thao tác; hẹn giờ bắt đầu chu trình.
  • REI (Rotor Easy to Install): lắp và khóa rotor/phụ kiện không cần dụng cụ, thao tác một tay; màn hình cảnh báo nếu lắp chưa đúng.
  • SmartConnect: ứng dụng miễn phí giám sát và quản lý máy qua mạng WiFi của phòng thí nghiệm (tùy model).

Các máy dòng đa dụng đều dùng động cơ cảm ứng không chổi than không cần bảo trì, khóa nắp có động cơ kèm mở khẩn cấp, vòng bảo vệ giữa buồng và vỏ, buồng ly tâm thép không gỉ, độ ồn dưới 60 dB và rotor hấp tiệt trùng được.

Máy ly tâm cho ứng dụng đặc biệt

Digtor 22 C (gia nhiệt hoặc thông gió) dành cho dầu mỏ và nhiên liệu: 4 ống 100 ml loại 8"/6", 3.000 vòng/phút (2.425 × g), thiết kế theo ASTM D91, D96, D893, D1796, D2273, D2709, D2711, D4007, D5546, API 2542, API 2548, ISO 3734, ISO 9030, IP 75, IP 359, DIN 51793. Phụ kiện GRS (Gas Release System) hút bầu khí giàu sol khí dung môi ra khỏi buồng tới khu vực an toàn: chỉ cần khí nén 2 bar để tạo lưu lượng hút 10 l/phút, đủ thay toàn bộ không khí trong buồng mỗi 5 phút, giảm nguy cơ cháy nổ và hít phải hơi dung môi.

Lacter 21 là máy ly tâm gia nhiệt cho butyrometer Gerber (12 vị trí, 1.600 vòng/phút, 398 × g, 16 chương trình). Cyto 22 là máy ly tâm tế bào (2.500 vòng/phút, 866 × g) có hộp giữ kín chống rò mẫu và cảnh báo chống khô mẫu. Vetcen dùng cho ống mao quản hematocrit và ống vi lượng.

Cách chọn thiết bị phù hợp

Theo hướng dẫn của OrtoAlresa, cần xác định lần lượt các thông số sau:

  • Ống mẫu: chiều dài, đường kính và RCF chịu được. Nhựa như PP, PE, PTFE chịu lực tốt hơn; ống thủy tinh thường không chịu được trên khoảng 4.000 × g.
  • RCF/RPM tối đa cần thiết theo quy trình hoặc tiêu chuẩn áp dụng.
  • Số ống mỗi chu kỳ kết hợp thể tích ống quyết định cỡ máy.
  • Kiểm soát nhiệt độ: thông gió, làm lạnh hay gia nhiệt.
  • Kiểu rotor: góc cố định hay văng.
  • Kiểu điều khiển: màn hình LED, LCD hay TFT.
NhómModel tiêu biểuDung tích tối đaTốc độ tối đa
Mini / nhỏMinicen, Microcen 2412 × 1,5–2 ml / 10 × 15 ml15.000 / 8.000 vòng/phút
Vi ly tâmBiocen 22, Biocen 22 R24 × 2 ml / 8 × 15 ml15.000 / 18.100 vòng/phút
Đa dụngUnicen 21, Digicen 22 (R), Bioprocen 22 R4 × 100 ml đến 4 × 125 ml; 6 × 50 ml4.500 đến 18.100 vòng/phút
Dung tích lớnConsul 22 (R), Digtor 22 (R), Dilitcen 22 R4 × 400 ml đến 4 × 1.000 ml14.300 vòng/phút
Đặt sànMagnus 22 (R)4 × 750 ml14.300 vòng/phút

Về điều khiển: nhóm LED (Microcen 24, Biocen 22, Unicen 21, Vetcen) đặt tốc độ theo bước 50 vòng/phút và hẹn giờ 1–99 phút. Nhóm LCD (Biocen 22 R, Bioprocen 22 R, Lacter 21, Plasma 22) có bước 10 vòng/phút, PCBS và điều nhiệt. Nhóm TFT 7 inch (Digicen 22, Consul 22, Digtor 22, Dilitcen 22 R, Magnus 22, Digtor 22 C, Digtor 22 COL, Cyto 22) bổ sung ULS, hẹn giờ khởi động, chương trình liên kết, hẹn giờ từ 1 giây đến 99 giờ và kết nối SmartConnect tùy model.

Với phòng thí nghiệm dầu mỏ đang dùng máy thế hệ cũ, OrtoAlresa khuyến nghị kiểm tra: máy có tuân thủ EN 61010-1, EN 61010-2-010, EN 61010-2-020 hay không; có dùng động cơ không chổi than; khóa nắp không mở được khi đang quay; đã hiệu chuẩn gần đây; có phát hiện mất cân bằng, cách nhiệt tốt và phụ kiện giảm sol khí theo ASTM.

Vận hành và bảo trì

  • Cân bằng tải: đặt ống đối xứng qua trục với khối lượng tương đương; dùng ống cân bằng chứa nước nếu số mẫu lẻ. Nếu máy báo lỗi mất cân bằng, ULS chỉ rõ vị trí cần kiểm tra.
  • An toàn sinh học: với mẫu lây nhiễm, dùng nắp kín cho rotor và gầu, mở trong tủ an toàn sinh học. Rotor và bộ chuyển của OrtoAlresa hấp tiệt trùng được, buồng thép không gỉ dễ vệ sinh.
  • Làm lạnh trước: với mẫu nhạy nhiệt, chạy pre-cooling để buồng và rotor đạt nhiệt độ làm việc trước khi nạp mẫu.
  • Hiệu chuẩn và kiểm tra: nắp máy có cổng để kiểm tra tốc độ và vận hành. Bộ phận dịch vụ kỹ thuật OAS cấp chứng chỉ kiểm định thời gian, tốc độ, nhiệt độ và đào tạo thẩm định IQ/OQ.
  • Bảo hành và phụ tùng: từ 01/01/2025, thiết bị mới được bảo hành 3 năm, phụ tùng cung cấp 10 năm (trừ dòng Minicen). Khi gửi thiết bị về nhà máy cần kèm phiếu khử nhiễm.
  • Tài liệu: hướng dẫn sử dụng và tài liệu kỹ thuật có thể truy cập qua mã QR trên bao bì và nắp máy.

Câu hỏi thường gặp

Nên cài đặt theo RPM hay RCF?

Nên dùng RCF (× g) vì đây là đại lượng quyết định hiệu quả tách và không phụ thuộc bán kính rotor. Máy OrtoAlresa cho phép nhập trực tiếp RCF và tự quy đổi theo rotor đang lắp.

Vì sao cần máy làm lạnh khi phòng đã có điều hòa?

Ma sát giữa rotor và không khí sinh nhiệt đáng kể khi quay tốc độ cao, làm mẫu nóng lên dù phòng mát. Máy làm lạnh giữ mẫu dưới 4 °C ngay cả ở tốc độ tối đa, cần thiết cho tế bào, protein và acid nucleic.

PCBS giúp gì cho kết quả?

Hãm quá nhanh có thể làm các lớp vừa tách trộn trở lại, đặc biệt với gradient mật độ hoặc tách tế bào máu. PCBS cho phép chọn tới 175 đường hãm êm để giữ nguyên ranh giới các lớp.

Máy nào phù hợp xác định nước và cặn trong dầu thô?

Digtor 22 C được thiết kế theo ASTM D4007, D1796, API 2548, ISO 3734 và nhiều tiêu chuẩn khác, có phiên bản gia nhiệt và tùy chọn GRS để hút hơi dung môi ra khỏi buồng.

Phương pháp Gerber xác định chất béo sữa cần những gì?

Cần butyrometer phù hợp loại sữa, axit sulfuric 90%, rượu amyl, bể ổn nhiệt 65 °C và máy ly tâm gia nhiệt như Lacter 21. Tham khảo ISO 2446:2008 cho quy trình chi tiết.

Có thay rotor nhanh được không?

Trên các model có hệ REI như Digicen 22, rotor được đặt vào trục và tự khóa, tháo ra chỉ bằng cách nhấc tay cầm đỏ, không cần dụng cụ.

Liên hệ