PHÓ VÕ TECH

Tanaka

Kiến thức Tanaka

Hơn 130 năm thiết bị thử nghiệm dầu mỏ Nhật Bản

Kiến thức Tanaka – hơn 130 năm thiết bị thử nghiệm dầu mỏ Nhật Bản
Năm thành lập tại Tokyo, Nhật Bản
1892Năm thành lập tại Tokyo, Nhật Bản
Ra mắt máy đo điểm chớp cháy tự động đầu tiên
1966Ra mắt máy đo điểm chớp cháy tự động đầu tiên
Thành viên biểu quyết ASTM Ủy ban D02
1982Thành viên biểu quyết ASTM Ủy ban D02
Quốc gia sử dụng máy chưng cất tự động Tanaka
70+Quốc gia sử dụng máy chưng cất tự động Tanaka

Tóm tắt

Thành lập năm 1892 tại Tokyo (Nhật Bản), Tanaka Scientific Limited chuyên về thiết bị thử nghiệm dầu mỏ từ nửa sau thập niên 1950. Hãng nổi tiếng với máy đo điểm chớp cháy tự động, đồng thời sản xuất máy chưng cất, đo điểm đông đặc/vẩn đục, CFPP, phân tích lưu huỳnh EDXRF cho phòng thí nghiệm nhà máy lọc dầu trên toàn thế giới.

Vì sao chọn Tanaka

6 lý do doanh nghiệp tin chọn Tanaka

  1. 01

    Hơn 130 năm chế tạo thiết bị khoa học

    Ông Mokujiro Tanaka khởi nghiệp năm 1892; từ cuối thập niên 1950 hãng tập trung vào thiết bị thử nghiệm dầu mỏ cho các nhà máy lọc dầu.

    • Sản xuất hàng loạt kính hiển vi 600 lần đầu tiên của Nhật Bản (1907)
    • Công ty con Shanghai Tanaka Scientific tại Trung Quốc từ 1995
  2. 02

    Tiên phong tự động hóa phép thử dầu mỏ

    Tanaka phát triển máy thử tự động từ năm 1965 và ra mắt máy đo điểm chớp cháy tích hợp CPU đầu tiên, model APM-4, năm 1976.

    • Hơn 50 năm sản xuất máy chưng cất tự động
    • Máy đo điểm chớp cháy thế hệ 8 và 100 với màn hình cảm ứng, lưu 1.000 kết quả
  3. 03

    Tham gia xây dựng tiêu chuẩn quốc tế

    Tanaka là thành viên biểu quyết của tiểu ban thử nghiệm dầu mỏ JIS từ 1968, ASTM D02 từ 1982 và tham gia ISO TC28 từ 1983.

    • Nhận giải Award of Excellence của ASTM cho đóng góp viết lại ASTM D86 (1997)
    • Phương pháp đo điểm đông đặc của Tanaka được chuẩn hóa thành ASTM D6749 (2002)
    • Phương pháp điểm vẩn đục được chuẩn hóa thành ASTM D7683
  4. 04

    Công nghệ độc quyền dòng MPC

    Phương pháp áp suất khí phát hiện chuyển động rất nhỏ của bề mặt mẫu, ít làm xáo trộn mạng tinh thể sáp nên cho độ chụm cao hơn phương pháp nghiêng.

    • Chỉ cần 4,5 mL mẫu, đo điểm vẩn đục rồi điểm đông đặc trong một chu kỳ
    • Độ lặp lại 1 °C, độ tái lập 2 °C khi đo cách 1 °C (theo hãng)
    • mpc-6 đạt giải Global Niche Top 100 năm 2020 của METI Nhật Bản
  5. 05

    An toàn cho phòng thí nghiệm

    Các máy đo điểm chớp cháy và chưng cất được trang bị hệ dập lửa tự động và bảo vệ quá nhiệt.

    • Phun khí N₂/CO₂ vào cốc thử khi mẫu bắt lửa
    • Tùy chọn đánh lửa bằng điện, loại bỏ khí đốt khỏi phòng thí nghiệm
    • Máy làm lạnh không dùng CFC trên mpc-6, afp-300
  6. 06

    Dữ liệu và hỗ trợ kỹ thuật

    Kết quả xuất qua USB, Ethernet đến LIMS; phần mềm TDAS và hệ xuất dữ liệu ra tệp cho quản lý tập trung.

    • Vật tư dòng 100 tương thích dòng 8, tận dụng phụ tùng sẵn có
    • Mạng lưới nhà phân phối được đào tạo cho dịch vụ hiện trường
    • Hoa Ý cung cấp và hỗ trợ kỹ thuật thiết bị Tanaka tại Việt Nam

Hành trình

Lịch sử phát triển của Tanaka

  1. 1892

    Mokujiro Tanaka mở cơ sở kinh doanh riêng tại Tokyo, khởi đầu Tanaka Scientific.

  2. 1907

    Sản xuất hàng loạt kính hiển vi 600 lần đầu tiên do Nhật Bản chế tạo.

  3. 1966

    Ra mắt máy đo điểm chớp cháy tự động đầu tiên, model APM-I.

  4. 1976

    Ra mắt APM-4, máy đo điểm chớp cháy tích hợp CPU đầu tiên.

  5. 1982

    Trở thành thành viên biểu quyết Ủy ban ASTM D02 về sản phẩm dầu mỏ và dầu nhờn.

  6. 1989

    Bổ sung dòng máy phân tích lưu huỳnh huỳnh quang tia X RX.

  7. 2002

    Phương pháp đo điểm đông đặc tự động của Tanaka được ASTM chuẩn hóa thành D6749.

  8. 2020

    Máy đo điểm đông đặc/vẩn đục mpc-6 đạt giải Global Niche Top 100 của Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản.

Đa ứng dụng

Giải pháp Tanaka cho nhiều ngành

  • Nhà máy lọc dầu

    Kiểm tra chất lượng xăng, dầu hỏa, nhiên liệu phản lực, diesel, dầu FO theo ASTM, ISO, JIS.

  • Kho cảng và phân phối nhiên liệu

    Đo nhanh điểm chớp cháy, lưu huỳnh, áp suất hơi khi nhập, xuất, tồn trữ.

  • Dầu nhờn và dầu gốc

    Điểm chớp cháy cốc hở/kín, điểm anilin, cặn cacbon, màu sắc của dầu gốc và thành phẩm.

  • Nhựa đường và giao thông

    Điểm hóa mềm vòng – bi, điểm chớp cháy Cleveland theo AASHTO T48 cho bitum.

  • Nhiên liệu sinh học và vận hành mùa lạnh

    Điểm vẩn đục, đông đặc, CFPP cho diesel, biodiesel và hỗn hợp.

  • Hóa chất, dung môi và an toàn vận chuyển

    Điểm chớp cháy để phân loại hàng nguy hiểm, dải sôi hẹp của dung môi, màu Pt-Co, điểm vẩn đục chất hoạt động bề mặt.

Được tin dùng bởi

  • Nhà máy lọc dầu Idemitsu Tokuyama

Nguyên lý và công nghệ

Sản phẩm dầu mỏ là hàng hóa quốc tế. Chúng được kiểm tra theo các phương pháp thử tiêu chuẩn đã thống nhất (ASTM, ISO, IP, JIS, EN) ở mọi khâu, từ lọc dầu, phân phối, tồn trữ đến sử dụng. Thiết bị Tanaka tự động hóa đúng các phương pháp đó, nên hiểu nguyên lý của từng phép thử là chìa khóa để chọn máy và đọc kết quả.

Điểm chớp cháy

Điểm chớp cháy là nhiệt độ thấp nhất mà tại đó hơi của mẫu bắt lửa thoáng qua khi có nguồn lửa, trong điều kiện thử quy định. Chỉ tiêu này dùng để phân loại an toàn khi vận chuyển, tồn trữ và phát hiện nhiễm bẩn bởi thành phần nhẹ. Kết quả phụ thuộc mạnh vào phương pháp, nên phải dùng đúng phương pháp mà quy chuẩn yêu cầu:

  • Cốc kín Pensky-Martens (ASTM D93, ISO 2719, IP 34; máy apm-100): cho diesel, dầu FO, dầu nhờn, biodiesel, đo từ nhiệt độ phòng đến 370 °C.
  • Cốc kín Tag (ASTM D56; máy atg-100w): cho chất lỏng độ nhớt thấp có điểm chớp cháy dưới 93 °C, xuống tới 0 °C khi có máy lạnh ngoài.
  • Cốc kín Abel (ISO 13736, IP 170; máy abl-8): cho dầu hỏa, nhiên liệu phản lực và chất lỏng dễ cháy, đo từ -30 °C với máy lạnh tùy chọn.
  • Cốc hở Cleveland (ASTM D92, ISO 2592, AASHTO T48; máy aco-8): cho dầu nhờn, bitum, đo cả điểm chớp cháy và điểm cháy (ngọn lửa duy trì liên tục 5 giây).
  • Cốc kín thể tích nhỏ (ASTM D3828, D7236, ISO 3679, ISO 3680; máy asc-8): chỉ cần 2 hoặc 4 mL mẫu, có chế độ chớp/không chớp để kiểm tra nhanh theo ngưỡng.

Máy Tanaka phát hiện chớp cháy bằng cặp nhiệt điện. Với cốc hở, máy dùng hai vòng ion hóa. Nhiệt độ mẫu được đo bằng Pt100. Máy được trang bị hệ dập lửa và có thể chọn đánh lửa bằng ngọn lửa khí hoặc dây điện trở.

Chưng cất ở áp suất khí quyển

Phép thử chưng cất (ASTM D86, ISO 3405, IP 123, JIS K 2254) cho đường cong nhiệt độ hơi theo phần trăm thể tích thu hồi. Các điểm quan trọng là điểm sôi đầu (IBP), T10, T50, T90 và điểm sôi cuối (FBP). Đường cong này phản ánh khả năng khởi động, xu hướng tạo nút hơi và lượng cặn nặng của nhiên liệu. Máy ad-7 tự động điều chỉnh gia nhiệt để giữ tốc độ chưng cất (mặc định 4,5%/phút). Máy hiệu chỉnh theo áp suất khí quyển và tổn thất, kiểm soát nhiệt độ bình ngưng và buồng ống đong bằng Peltier. Máy cũng chạy được ASTM D850 và D1078 cho dung môi có khoảng sôi hẹp.

Tính chất ở nhiệt độ thấp

  • Điểm vẩn đục (CP): nhiệt độ bắt đầu xuất hiện tinh thể sáp. Phương pháp chuẩn là ASTM D2500/ISO 3015; phương pháp ống nhỏ tự động là ASTM D7683.
  • Điểm đông đặc (PP): nhiệt độ thấp nhất mà mẫu còn chảy. Phương pháp thủ công ASTM D97/ISO 3016 đo cách 3 °C. Phương pháp áp suất khí ASTM D6749 của Tanaka đo cách 1 °C với độ chụm cao hơn.
  • Điểm đóng băng (FZ) của nhiên liệu phản lực: ASTM D2386 và ASTM D8615.
  • Điểm nghẽn lọc lạnh (CFPP): nhiệt độ cao nhất mà mẫu không còn hút được 20 mL qua lưới lọc chuẩn trong 60 giây, theo ASTM D6371, EN 116, IP 309. Chỉ tiêu này đánh giá khả năng vận hành của diesel và biodiesel trong thời tiết lạnh. Máy afp-300 làm lạnh tới -95 °C bằng máy Stirling, không cần máy lạnh ngoài.

Máy mpc-6 đo cả ba chỉ tiêu CP, PP, FZ trên cùng một máy chỉ với 4,5 mL mẫu, dải đo từ -90 °C đến +51 °C. Theo dữ liệu hãng công bố từ một nhà máy lọc dầu Nhật Bản, thời gian một phép đo điểm đông đặc diesel giảm từ 80–140 phút xuống còn 30–45 phút.

Lưu huỳnh bằng huỳnh quang tia X tán xạ năng lượng (EDXRF)

Mẫu được chiếu tia X. Nguyên tử lưu huỳnh phát xạ tia X đặc trưng, cường độ của bức xạ này tỷ lệ với hàm lượng lưu huỳnh. Đây là phương pháp nhanh, không phá mẫu, theo ASTM D4294, ISO 8754, JIS K 2541-4. Máy rx-630SA (12 vị trí) và rx-460SH (di động) không cần khí heli hay bơm chân không, dải đo từ 15 mg/kg (giới hạn phát hiện) đến 6,00% khối lượng. Đường chuẩn đã tích hợp hiệu chỉnh tỷ lệ C/H để giảm sai số do khác biệt nền giữa xăng, diesel và dầu nặng.

Các phép thử khác

  • Điểm anilin (ASTM D611, ISO 2977): nhiệt độ mà mẫu và anilin hòa tan hoàn toàn, phản ánh hàm lượng hydrocacbon thơm. Máy aap-6 dùng đầu dò hồng ngoại nên đo được cả mẫu tối màu. Máy cũng hỗ trợ ISO 21493, thay anilin độc hại bằng p-anisaldehyd.
  • Điểm hóa mềm vòng – bi (ASTM D36, EN 1427): chỉ tiêu cơ bản của bitum, đo trong nước hoặc glycerin.
  • Cặn cacbon vi lượng (ASTM D4530, ISO 10370): lượng cặn sau khi bay hơi và nhiệt phân mẫu ở 500 °C trong khí trơ, phản ánh xu hướng tạo cốc.
  • Áp suất hơi Reid (ASTM D323, ISO 3007): máy avp-6 dùng xi lanh thu nhỏ, cho kết quả tương đương xi lanh Reid tiêu chuẩn.
  • Màu sản phẩm dầu mỏ: ASTM D1500, Saybolt (D156), Pt-Co/Hazen (D1209), Gardner (D1544), tính từ giá trị ba kích thích theo ASTM D6045, loại bỏ sai số chủ quan của mắt người.

Cách chọn thiết bị phù hợp

  • Bắt đầu từ quy chuẩn sản phẩm: xác định chính xác phương pháp mà quy chuẩn kỹ thuật hoặc hợp đồng mua bán yêu cầu, ví dụ PM cho diesel hay Abel/Tag cho nhiên liệu phản lực. Kết quả các phương pháp khác nhau không thay thế cho nhau.
  • Dải nhiệt độ: mẫu có điểm chớp cháy hoặc điểm đông đặc thấp cần bản làm lạnh hoặc máy lạnh ngoài. Mẫu nặng như dầu FO, bitum cần dải nhiệt độ cao và chức năng gia nhiệt sơ bộ.
  • Năng suất: phòng thí nghiệm nhiều mẫu nên chọn máy có bộ đổi mẫu, như rx-630SA 12 vị trí, hoặc máy đo nhiều chỉ tiêu trong một chu kỳ như mpc-6 đo CP và PP liên tiếp.
  • Lượng mẫu và an toàn: khi mẫu ít hoặc độc hại, ưu tiên phương pháp thể tích nhỏ (asc-8 dùng 2–4 mL, mpc-6 dùng 4,5 mL). Nếu muốn loại bỏ bình khí đốt, chọn bản đánh lửa điện.
  • Kết nối dữ liệu: phòng thí nghiệm ISO/IEC 17025 nên chọn máy có Ethernet hoặc USB và phần mềm xuất dữ liệu để kết nối LIMS, đảm bảo truy xuất nguồn gốc.

Vận hành và bảo trì

  • Kiểm tra bằng mẫu chuẩn: định kỳ kiểm tra máy đo điểm chớp cháy bằng chất chuẩn có chứng nhận. So kết quả với giới hạn độ lặp lại, độ tái lập của phương pháp. Hiệu chuẩn cảm biến nhiệt độ theo kế hoạch.
  • Vệ sinh cốc thử và đầu dò: cặn mẫu trên cốc, que khuấy, cặp nhiệt điện làm sai lệch kết quả. Cần làm sạch sau mỗi lần đo và để khô hoàn toàn trước mẫu tiếp theo.
  • Máy chưng cất: kiểm tra độ kín, làm sạch ống ngưng, thay bình cầu sứt mẻ. Kiểm tra áp kế khí quyển để hiệu chỉnh đúng.
  • Máy EDXRF: dùng cốc mẫu và màng phim đúng loại, thay màng khi nhăn hoặc nhiễm bẩn. Kiểm tra đường chuẩn bằng mẫu chuẩn lưu huỳnh định kỳ.
  • Vật tư: lập kế hoạch dự phòng đầu đánh lửa, cảm biến nhiệt độ, cốc thử, bộ lọc CFPP, nhiệt kế. Vật tư dòng 100 tương thích dòng 8 giúp đơn giản hóa kho phụ tùng.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao cùng một mẫu, điểm chớp cháy cốc kín và cốc hở khác nhau?

Trong cốc kín, hơi được giữ lại phía trên mẫu nên đạt nồng độ cháy ở nhiệt độ thấp hơn. Cốc hở để hơi thoát ra, nên thường cho giá trị cao hơn. Hai kết quả không quy đổi trực tiếp được cho nhau.

Máy tự động có cho kết quả tương đương phương pháp thủ công?

Các máy được thiết kế theo đúng điều kiện của tiêu chuẩn: tốc độ gia nhiệt, khoảng đánh lửa, kích thước cốc. Nhiều tiêu chuẩn ASTM và ISO cho phép thiết bị tự động. Phòng thí nghiệm vẫn nên xác nhận bằng mẫu chuẩn và so sánh liên phòng.

ASTM D6749 khác ASTM D97 thế nào?

D97 là phương pháp nghiêng thủ công, đo cách 3 °C. D6749 dùng áp suất khí nhẹ để phát hiện chuyển động bề mặt mẫu, đo cách 1 °C và ít làm xáo trộn mạng tinh thể sáp, nên cho độ chụm tốt hơn.

EDXRF có thay được phương pháp huỳnh quang tử ngoại cho lưu huỳnh siêu thấp không?

Máy EDXRF Tanaka có giới hạn phát hiện 15 mg/kg, phù hợp cho dầu thô, FO, diesel và nhiều sản phẩm trung gian. Với nhiên liệu lưu huỳnh siêu thấp ở mức vài mg/kg, thường cần phương pháp có giới hạn phát hiện thấp hơn theo quy chuẩn áp dụng.

Có cần máy lạnh ngoài cho máy đo CFPP và điểm đông đặc không?

Với afp-300 và mpc-6 thì không. Máy có sẵn bộ làm lạnh không dùng CFC, đạt -95 °C (afp-300) và -90 °C (mpc-6) cho mẫu.

Liên hệ