PHÓ VÕ TECH

Veolia

Kiến thức Veolia

Sievers: 40 năm dẫn đầu phân tích TOC

Xem sản phẩm
Kiến thức Veolia – Sievers: 40 năm dẫn đầu phân tích TOC
Năm thành lập tại Boulder, Mỹ
1984Năm thành lập tại Boulder, Mỹ
Bằng sáng chế (theo hãng)
30+Bằng sáng chế (theo hãng)
Giới hạn đo TOC thấp nhất
0,03 ppbGiới hạn đo TOC thấp nhất
Một phép đo ở chế độ Turbo (M9)
4 giâyMột phép đo ở chế độ Turbo (M9)

Tóm tắt

Ra đời năm 1984 tại Boulder (Mỹ), nay thuộc Veolia, Sievers là thương hiệu máy phân tích TOC với công nghệ màng dẫn điện độc quyền, đáp ứng USP, EP, JP và 21 CFR Part 11 cho nước dược phẩm, thẩm định vệ sinh và nước siêu tinh khiết bán dẫn.

Vì sao chọn Veolia

6 lý do doanh nghiệp tin chọn Veolia

  1. 01

    40 năm phát triển, nay thuộc Veolia

    Từ phòng thí nghiệm Đại học Colorado Boulder, Sievers qua các chủ sở hữu Ionics, GE, SUEZ và từ 2022 thuộc Veolia, tập đoàn hàng đầu thế giới về công nghệ nước.

    • Từng chế tạo thiết bị đo TOC cho NASA, dùng trên Trạm Vũ trụ Quốc tế
    • Sản xuất tại Mỹ, Hungary, Trung Quốc và Ấn Độ
  2. 02

    Công nghệ màng dẫn điện độc quyền

    Chỉ CO2 sinh ra từ chất hữu cơ đi qua màng chọn lọc để đo, nên kết quả ít bị nhiễu bởi axit, bazơ, halogen. Máy không cần khí mang, không cần đầu dò NDIR.

    • Dòng M9: 0,03 ppb – 50 ppm, độ chính xác ±2%
    • Hiệu chuẩn ổn định 12 tháng
    • Chất chuẩn đạt ISO 17034 và ISO/IEC 17025
  3. 03

    Tuân thủ dược điển và GMP

    Máy M9 đáp ứng USP <643>, USP <645>, EP 2.2.44, JP, dược điển Trung Quốc và Ấn Độ cho nước tinh khiết và WFI.

    • Phần mềm DataGuard hỗ trợ 21 CFR Part 11 và EU Annex 11
    • Gói hồ sơ thẩm định IQ/OQ/PQ sẵn có
  4. 04

    Đủ 4 chỉ tiêu kiểm nghiệm nước dược

    Theo Veolia, Sievers là hãng đầu tiên cung cấp đủ TOC, độ dẫn điện, vi sinh và nội độc tố.

    • Soleil: đếm vi sinh nhanh, kết quả dưới 45 phút
    • Eclipse: tự động hóa xét nghiệm nội độc tố (BET)
  5. 05

    Cấu hình linh hoạt: lab, online, di động

    Cùng một công nghệ, dữ liệu nhất quán từ phòng QC đến dây chuyền.

    • Bộ lấy mẫu tự động 63 hoặc 120 vị trí
    • Bộ lấy mẫu online đa điểm iOS, bộ loại cacbon vô cơ ICR
    • Kết nối 4–20 mA, Modbus TCP/IP, Ethernet
  6. 06

    Hỗ trợ thẩm định và kỹ thuật trọn vòng đời

    Từ lắp đặt, thẩm định đến bảo trì và vật tư.

    • Dịch vụ IQ/OQ/PQ, gói hỗ trợ thẩm định (VSP)
    • Hợp đồng bảo trì do kỹ sư được chứng nhận thực hiện
    • Lab ứng dụng hỗ trợ phát triển phương pháp, điều tra OOS
    • Hoa Ý tư vấn, lắp đặt, đào tạo và cung cấp vật tư chính hãng

Hành trình

Lịch sử phát triển của Veolia

  1. 1984

    Giáo sư Bob Sievers và cộng sự thành lập Sievers Instruments tại Boulder, Colorado.

  2. 1993

    Phát triển công nghệ đo TOC bằng màng dẫn điện.

  3. 1995

    Nhận hợp đồng NASA chế tạo thiết bị đo TOC, pH và độ dẫn điện dùng trong không gian.

  4. 2005

    Trở thành một phần của GE Water & Process Technologies.

  5. 2017

    Thuộc SUEZ; đạt công nhận ISO 17034 và ISO/IEC 17025 cho chất chuẩn.

  6. 2022

    Trở thành thương hiệu của Veolia Water Technologies & Solutions.

  7. 2023

    Ra mắt máy TOC-R3 và máy đếm vi sinh nhanh Soleil.

Đa ứng dụng

Giải pháp Veolia cho nhiều ngành

  • Dược phẩm và sinh học

    Nước tinh khiết, WFI theo dược điển, giải phóng nước theo thời gian thực, thẩm định vệ sinh thay thế HPLC.

  • Bán dẫn và điện tử

    Giám sát nước siêu tinh khiết (UPW), thu hồi nước, giám sát sau RO và than hoạt tính.

  • Năng lượng và hóa chất

    Phát hiện rò rỉ trong nước ngưng, kiểm soát quy trình hóa chất, hóa dầu.

  • Nước cấp và nước thải

    Kiểm soát hiệu quả xử lý, giảm phụ phẩm khử trùng, giám sát nước tái sử dụng.

  • Thực phẩm và đồ uống

    Kiểm soát nước công nghệ và nước ngưng.

  • Thiết bị y tế và mỹ phẩm

    Kiểm nghiệm nước, chất chiết và chất thôi nhiễm.

Được tin dùng bởi

  • Eurofins BioPharma Product Testing Toronto

Nguyên lý và công nghệ

Theo Veolia, nước tinh khiết (PW) và nước cất pha tiêm (WFI) trong dược phẩm cần được kiểm soát bốn chỉ tiêu then chốt: tổng cacbon hữu cơ (TOC), độ dẫn điện, nội độc tố và vi sinh (bioburden). Các thiết bị Sievers được thiết kế để đáp ứng lần lượt từng chỉ tiêu này.

Phân tích TOC: định nghĩa và các chế độ đo

TOC là lượng cacbon thuộc hợp chất hữu cơ trong mẫu. Cacbon tổng (TC) gồm cả cacbon hữu cơ và cacbon vô cơ (IC: CO₂ hòa tan, bicacbonat, cacbonat), do đó TOC = TC − IC. Một số chế độ đo khác thường gặp:

  • TOC (TC − IC): đo cả TC lẫn IC rồi lấy hiệu. Chế độ này chính xác nhất ở mức ppb và dưới ppb, là chế độ chuẩn cho nước dược.
  • NPOC: axit hóa và sục khí để loại IC, sau đó đo phần hữu cơ không bay hơi còn lại. Chế độ này phổ biến cho mẫu công nghiệp ở mức ppm. NPOC gần bằng TOC khi lượng hữu cơ dễ bay hơi (POC) không đáng kể.
  • POC/VOC: dùng khi cần biết lượng hữu cơ dễ bay hơi, tính bằng hiệu TOC − NPOC hoặc đo trực tiếp.

Ba con đường oxy hóa và phát hiện CO₂

Mọi máy TOC đều oxy hóa cacbon hữu cơ thành CO₂ rồi định lượng CO₂. Khác biệt nằm ở cách oxy hóa và cách đo:

Kỹ thuậtOxy hóaPhát hiệnPhù hợp
Màng dẫn điện (Sievers M9, M5310 C)UV kết hợp persulfatCO₂ khuếch tán qua màng thấm khí chọn lọc vào nước siêu sạch, đo độ dẫnNước dược, UPW, thẩm định vệ sinh ở mức ppb đến ppm
Độ dẫn trực tiếp (cảm biến)UV, thường không dùng thuốc thửSo độ dẫn trước và sau oxy hóaGiám sát xu hướng, chẩn đoán nhanh nước có độ dẫn thấp
Đốt nhiệt độ caoĐốt có xúc tác trong dòng khí mangThường là đầu dò hồng ngoại không phân tán (NDIR)Mẫu nhiều hạt, nhiều muối, hữu cơ khó oxy hóa ở mức ppm

Điểm mạnh của công nghệ màng dẫn điện là chỉ CO₂ đi qua màng để được đo. Các ion gây nhiễu như axit, bazơ, halogen hay nitrat sinh ra khi oxy hóa hợp chất chứa nitơ đều bị giữ lại. Veolia công bố dữ liệu so sánh: với nicotinamid, cảm biến độ dẫn trực tiếp cho độ thu hồi khoảng 150% vì sinh axit nitric, còn máy phân tích dùng màng cho khoảng 100%. Với hợp chất hữu cơ có tính dẫn điện như trimetylamin hay axit axetic, cảm biến có thể cho kết quả dưới 50% hoặc âm. Vì vậy Veolia khuyến nghị dùng máy phân tích dùng màng cho mục đích kiểm nghiệm theo dược điển, thẩm định vệ sinh và ra quyết định chất lượng. Cảm biến phù hợp hơn cho giám sát xu hướng.

Yêu cầu của USP <643> và EP 2.2.44

  • Phương pháp phải phân biệt được cacbon vô cơ và hữu cơ, bằng cách đo IC rồi trừ khỏi TC, hoặc sục loại IC trước khi oxy hóa. Phép đo có thể thực hiện trực tuyến hoặc trong phòng thí nghiệm.
  • Kiểm tra tính phù hợp hệ thống (system suitability): dùng sucrose (dễ oxy hóa) và 1,4-benzoquinon (khó oxy hóa). Hiệu suất đáp ứng (response efficiency) phải nằm trong khoảng 85–115%.
  • Nước thuốc thử dùng pha chuẩn cho kiểm tra nước bulk phải có TOC ≤ 0,10 mg/L. Dụng cụ chứa mẫu phải được làm sạch và chứng minh không gây nhiễm bẩn.
  • TOC không thay thế được xét nghiệm nội độc tố hay vi sinh, vì nồng độ hữu cơ không tương quan định lượng với mật độ vi sinh vật.

Cập nhật EP 12.3 (hiệu lực từ 1/7/2026): sucrose và 1,4-benzoquinon trong chương 2.2.44 trở thành Chất chuẩn hóa học chính thức (CRS) của EDQM. Chuẩn USP từ đây bị xem là chuẩn thứ cấp khi dùng cho tuân thủ EP, và cơ sở muốn tiếp tục dùng phải có nghiên cứu tương đương thống kê. Chương 2.2.44 cũng bổ sung Phương pháp B cho nước cất pha tiêm đã tiệt khuẩn đóng gói (SWFI), với giới hạn TOC phụ thuộc thể tích bao bì, thay cho phép thử chất oxy hóa được. Theo Veolia, người dùng Sievers M9 và M500 không cần cập nhật firmware hay thay đổi quy trình hiệu chuẩn để áp dụng chuẩn EP mới.

Độ dẫn điện theo USP <645>

Độ dẫn và TOC là cặp phép thử giới hạn hóa học cho nước dược, phản ánh tạp chất ion và tạp chất hữu cơ. USP <645> chia làm ba giai đoạn:

  • Giai đoạn 1: đo không bù nhiệt, so với bảng giới hạn theo nhiệt độ, từ 0,6 µS/cm ở 0 °C đến 3,1 µS/cm ở 100 °C. Đây là giai đoạn duy nhất làm được trực tuyến.
  • Giai đoạn 2: khuấy mẫu ở 25 °C cho đến khi cân bằng với CO₂ không khí. Giới hạn là 2,1 µS/cm.
  • Giai đoạn 3: thêm KCl bão hòa, đo pH. Giới hạn độ dẫn phụ thuộc pH đo được.

Hằng số bình đo phải biết chính xác trong ±2%. Máy Sievers M9 có tùy chọn đo độ dẫn giai đoạn 1 đồng thời với TOC từ cùng một lọ mẫu. Lọ chuyên dụng được thiết kế để hạn chế thôi nhiễm ion và CO₂, giúp bỏ được một quy trình đo riêng bằng que đo cầm tay.

Cảm biến TOC CheckPoint

CheckPoint là cảm biến TOC nhỏ gọn, dùng trực tuyến hoặc mang đến từng điểm lấy mẫu. Cảm biến hữu ích cho chẩn đoán nhanh và khắc phục sự cố trong hệ thống nước dược, vi điện tử và nhà máy điện. Bản CheckPoint Pharma đo được 0,21–1.000 ppb và đáp ứng yêu cầu USP, EP, CP, IP. Bản CheckPoint e cho nước siêu tinh khiết đo được từ 0,05 ppb. Vì đo trên nước có độ dẫn thấp, độ chính xác TOC có thể giảm khi độ dẫn mẫu vượt khoảng 1,4 µS/cm.

Xét nghiệm nội độc tố: Sievers Eclipse

Nội độc tố là thành phần lipopolysaccharid của màng ngoài vi khuẩn Gram âm. Chất này gây sốt và có thể gây sốc nếu vào máu, và vẫn tồn tại sau khi vi khuẩn đã bị tiêu diệt. Xét nghiệm nội độc tố (BET) dùng thuốc thử LAL chiết từ máu sam, theo USP <85>, EP 2.6.14, JP 4.01. Kết quả tính bằng đơn vị EU.

Sievers Eclipse tự động hóa phương pháp động học tạo màu (kinetic chromogenic) bằng vi lưu ly tâm. Đĩa vi lưu có sẵn chuẩn nội độc tố và mẫu chứng dương (PPC), dùng lực ly tâm cùng hệ vi kênh, buồng định lượng và buồng khí để phân phối mẫu, nước và LAL vào 104 giếng quang học với tỷ lệ mẫu/thuốc thử 1:1. Phản ứng được ủ ở 37 ± 1 °C và đọc ở 405 nm. Theo Veolia, một mẻ 21 mẫu cần dưới 30 bước hút pipet, chỉ dùng khoảng 1 mL LAL (giảm tới 90%) và tương thích cả thuốc thử tái tổ hợp rCR.

Vi sinh nhanh: Sievers Soleil

Soleil kết hợp thuốc nhuộm sống/chết với đo dòng tế bào (flow cytometry) để đếm vi sinh vật sống trong 20–100 mL mẫu. Phương pháp phân biệt được tế bào sống với tế bào chết và hạt. Kết quả có trong dưới 45 phút, thay vì vài ngày như ủ đĩa thạch, giúp phát hiện sự cố trong ngày. Veolia công bố nghiên cứu tương quan với phương pháp đĩa đếm theo USP <1223> trên 11 chủng vi sinh vật (nhóm USP <61>/<62> và chủng phân lập từ nước). Dải tuyến tính đạt 10–10.000 CFU/100 mL trong nước siêu tinh khiết. Đây là phương pháp vi sinh thay thế, nên mỗi cơ sở cần tự thẩm định với chủng đặc trưng của mình.

Cách chọn thiết bị phù hợp

  • Mục đích dữ liệu: dữ liệu dùng để xuất xưởng nước, thẩm định vệ sinh hay báo cáo thanh tra nên dùng máy phân tích (M9, M500) có thể thẩm định đầy đủ. Dữ liệu chỉ để giám sát xu hướng hay chẩn đoán có thể dùng cảm biến CheckPoint.
  • Vị trí đo: phòng QC dùng bản Lab với bộ lấy mẫu tự động. Giải phóng nước theo thời gian thực (RTRT) dùng bản Online. Kiểm tra nhiều điểm hoặc thẩm định vệ sinh tại chỗ dùng bản Portable.
  • Dải nồng độ và nền mẫu: nước dược và UPW ở mức ppb hợp với công nghệ màng. Nước thải, nước công nghiệp nhiều hạt hoặc muối, mức ppm cần cấu hình phù hợp hơn.
  • Chỉ tiêu đi kèm: nếu cần cả độ dẫn giai đoạn 1, chọn M9 có tùy chọn đo độ dẫn. Nếu cần nội độc tố hoặc vi sinh nhanh, cân nhắc Eclipse và Soleil để thống nhất nền tảng dữ liệu.
  • Tính toàn vẹn dữ liệu: kiểm tra phần mềm đáp ứng 21 CFR Part 11 và EU Annex 11, có sẵn gói hỗ trợ thẩm định (VSP) cho IQ/OQ/PQ.

Vận hành và bảo trì

  • Lấy mẫu: dùng lọ TOC sạch, có chứng nhận, đổ đầy và đậy ngay để tránh hấp thụ CO₂ và hữu cơ từ không khí. Không chạm vào mặt trong nắp. Phân tích càng sớm càng tốt.
  • Hiệu chuẩn và kiểm tra: Sievers M9 có độ ổn định hiệu chuẩn 12 tháng. Kiểm tra tính phù hợp hệ thống được làm theo tần suất do cơ sở xác định dựa trên đánh giá rủi ro. Nên dùng bộ chuẩn đúng nguồn (USP hoặc EP CRS) theo thị trường xuất khẩu.
  • Thuốc thử và vật tư: thay hộp persulfat, axit và đèn UV theo khuyến cáo. Đèn UV chứa thủy ngân nên phải thải bỏ đúng quy định.
  • Eclipse: đĩa vi lưu bảo quản ở nhiệt độ phòng nên giảm phụ thuộc kho lạnh. Cần tuân thủ hạn dùng và quy trình nạp mẫu để tránh nhiễm nội độc tố từ môi trường.
  • Soleil: chạy mẫu chứng âm và chuẩn kiểm tra hệ thống mỗi ngày trước khi đo mẫu thật.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao máy TOC màng dẫn điện không cần khí mang?

CO₂ sinh ra được tách qua màng thấm khí sang dòng nước siêu sạch rồi đo bằng độ dẫn. Toàn bộ quá trình diễn ra trong pha lỏng, nên không cần khí mang hay đầu dò NDIR như máy đốt.

Cảm biến TOC có dùng để xuất xưởng nước được không?

Cảm biến có thể vượt qua phép thử giới hạn, nhưng khó thẩm định độ đặc hiệu và độ chắc chắn của phương pháp vì không tách CO₂ khỏi ion gây nhiễu. Veolia khuyến nghị dùng máy phân tích cho các quyết định chất lượng.

Có thể đo TOC và độ dẫn trên cùng một mẫu không?

Có, với điều kiện lọ đựng không làm tăng độ dẫn hay TOC đáng kể. Sievers M9 có tùy chọn đo đồng thời TOC và độ dẫn giai đoạn 1 từ một lọ.

Thay đổi EP 2.2.44 năm 2026 ảnh hưởng gì đến phòng QC?

Nếu sản phẩm xuất sang châu Âu, cần dùng chuẩn CRS của EDQM, hoặc chứng minh tương đương khi tiếp tục dùng chuẩn USP. Cơ sở bán cả Mỹ và châu Âu thường phải chạy cả hai bộ chuẩn với tần suất có cơ sở rõ ràng.

Eclipse có thay đổi bản chất phép thử LAL không?

Không. Eclipse vẫn dùng phương pháp động học tạo màu và thuốc thử như phương pháp đĩa 96 giếng, chỉ tự động hóa khâu pha và phân phối. Veolia có quy trình nghiên cứu cầu nối (bridge study) để chuyển đổi từ hệ thống hiện có.

Soleil có thay thế hoàn toàn phương pháp đĩa thạch?

Soleil là phương pháp vi sinh thay thế đã có dữ liệu tương quan theo USP <1223>. Mỗi cơ sở vẫn phải tự thẩm định trước khi dùng, và thường triển khai song song với phương pháp đĩa trong giai đoạn đầu.

Liên hệ