
Máy phân tích boron online Veolia Sievers Boron Ultra
Máy phân tích Boron online Sievers Boron Ultra giám sát liên tục boron trong nước siêu tinh khiết (UPW) đến mức một phần nghìn tỷ (ppt), dải đo 0,010 – 100 ppb B, 20 điểm dữ liệu mỗi giờ, cho ngành bán dẫn và vi điện tử.
hoặc
Điểm nổi bật
Giám sát boron online liên tục xuống đến mức đơn vị phần nghìn tỷ (ppt).
Khi chip bán dẫn ngày càng nhỏ và phức tạp hơn, nhu cầu về nước siêu tinh khiết (UPW) chất lượng cao trở nên then chốt. Chỉ một chút nhiễm bẩn nhỏ nhất cũng có thể gây ra lỗi nghiêm trọng, vì vậy phát hiện sớm tạp chất là điều thiết yếu trong sản xuất vi điện tử.
Điều gì đang bị đe dọa? Hiệu suất sản phẩm (yield), các quy trình phía sau và những chi phí không cần thiết.
Máy phân tích Sievers Boron Ultra giám sát online liên tục, không cần người trực nồng độ boron trong các quy trình UPW với độ nhạy đến phần nghìn tỷ (ppt). Điều này hỗ trợ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật của vòng tuần hoàn sơ cấp (primary loop) và vòng hoàn thiện (polish loop), đồng thời cho phép nhà sản xuất tối ưu thời điểm tái sinh cột nhựa trao đổi ion (IX). Giám sát boron là chiến lược kiểm soát quy trình trao đổi ion chủ động nhất và vượt trội hơn nhiều so với giám sát silica hay nhiễm bẩn ion.
Hiệu năng online và tối ưu hóa quy trình
Máy phân tích Sievers Boron Ultra có thể giảm đáng kể chi phí vận hành và duy trì chất lượng trong hệ thống UPW.
Boron Ultra phát hiện sự gia tăng boron trước khi silica bị giải phóng, trở thành công cụ quan trọng để ngăn silica dạng keo và silica dạng ion rò rỉ vào nước siêu tinh khiết. Máy được dùng để dự đoán thời điểm cạn kiệt của nhựa trao đổi ion hỗn hợp (mixed-bed), tối ưu hiệu năng điện khử ion (EDI) và kiểm soát mức nhiễm bẩn của vòng sơ cấp và vòng hoàn thiện.
Boron Ultra hỗ trợ giới hạn boron 50 ppt trong UPW bán dẫn theo Lộ trình quốc tế về thiết bị và hệ thống (International Roadmap for Devices and Systems – IRDS), hỗ trợ kiểm soát nhiễm bẩn boron và silica.
Sievers Boron Ultra được thiết kế với sự hợp tác của các nhà sản xuất bán dẫn để đáp ứng nhu cầu của người quản lý cơ sở, chủ sở hữu hệ thống UPW và kỹ sư kiểm soát quy trình UPW.
- Độ nhạy đến phần nghìn tỷ (ppt)
- 20 điểm dữ liệu mỗi giờ
- Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của vòng sơ cấp và vòng hoàn thiện
- Tối ưu hóa việc tái sinh nhựa trao đổi ion
- Kiểm soát nhiễm bẩn silica và boron
Tính năng và lợi ích của Boron Ultra
- Giám sát online liên tục boron xuống đến mức đơn vị phần nghìn tỷ (ppt)
- 20 điểm dữ liệu mỗi giờ
- Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của vòng sơ cấp và vòng hoàn thiện
- Đáp ứng mọi yêu cầu về dấu UKCA và CE
- Tùy chọn nhiều dòng mẫu – có bản 1 dòng (One-Stream) và 2 dòng (Two-Stream)
- Giao diện đồ họa (GUI) hiện đại, trực quan với màn hình cảm ứng 10,1 inch, đèn nền LED nhiều màu
- Bộ ngõ ra phong phú – 2 ngõ ra analog 4–20 mA cách ly; 2 ngõ ra cảnh báo; 2 ngõ ra nhị phân cách ly; 2 cổng USB 2.0; và 1 cổng Gigabit Ethernet
- Bảo trì và vật tư tiêu hao tối thiểu
Lĩnh vực ứng dụng
Thông số kỹ thuật
| Dải đo | 0,010 – 100 ppb B |
|---|---|
| Giới hạn định lượng (LOQ) | 0,030 ppb B |
| Giới hạn phát hiện (LOD) | 0,010 ppb B |
| Độ chính xác (Accuracy) | ± 0,01 ppb B khi < 0,03 ppb B; ± 15% khi ≥ 0,03 ppb B |
| Độ chụm (Precision) | SD ≤ 0,003 ppb B khi ≤ 0,100 ppb B; RSD ≤ 3% khi > 0,100 ppb B |
| Điện trở suất mẫu tối thiểu | 15 MΩ·cm |
| Nhiệt độ mẫu | 15 – 40 °C (59 – 104 °F) |
| Lưu lượng mẫu | 50 – 400 mL/phút |
| Áp suất mẫu | 103 – 689 kPa (15 – 100 psig) |
| Độ ổn định hiệu chuẩn | Thường 12 tháng |
| Hạt trong mẫu | Lọc sơ bộ 15 micron |
| Đường xả | Xả tự chảy (không có áp suất ngược), có thông khí |
| Chế độ phân tích | Online, Trung bình (Averaged) và Online định thời (Online Timed) |
| Thời gian phân tích | 3 phút hoặc 6 phút |
| Nguồn điện | 100 – 240 VAC, 40 W, 50/60 Hz |
| Chứng nhận an toàn | CE, UKCA, đạt chứng nhận ETL. Phù hợp UL Std. 61010-1. Được chứng nhận theo CSA 22.2 No. 61010-1 |
| Màn hình | Màn hình cảm ứng đèn nền LED 10,1 inch, 1280 x 800 |
| Cấp bảo vệ | IP 45 |
| Ngõ vào | 3 ngõ vào nhị phân cách ly |
| Ngõ ra | 2 ngõ ra analog 4-20 mA cách ly; 2 ngõ ra cảnh báo; 2 ngõ ra nhị phân cách ly; 2 cổng USB 2.0 (1 ngoài, 1 trong); 1 cổng Gigabit Ethernet |
| Giao thức truyền thông | Modbus TCP/IP |
| Quá áp quá độ | Cấp lắp đặt (quá áp) II (giả định cấp độ ô nhiễm môi trường thiết bị là 2 khi thử nghiệm và đánh giá độ cách điện) |
| Kích thước | C 54,2 x R 59,3 x S 38,8 cm (C 21,35 x R 23,35 x S 15,27 in) |
| Khối lượng | Không tải: 21,75 kg (48 lb); kèm vật tư tiêu hao: 23,1 kg (51 lb) |
| Khoảng trống tối thiểu (để kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thao tác) | Phía trước: 48,3 cm (19 in); phía sau: 2,5 cm (1 in); hai bên: 30,5 cm (12 in) mỗi bên; phía trên: 30,5 cm (12 in); phía dưới: chân máy tạo khoảng hở với mặt bàn |
| Cấu hình | 1 dòng (One-Stream) hoặc 2 dòng (Two-Stream, tùy chọn) |
| Nhiệt độ môi trường | 10 – 40 °C (50 – 104 °F) |
| Độ cao | Thiết kế dùng ở độ cao đến 2.000 m (6.561 ft) |
| Độ ẩm tương đối tối đa | Đến 95%, không ngưng tụ |
Ứng dụng
Ứng dụng – Nước quy trình siêu tinh khiết (UPW) trong bán dẫn và vi điện tử
- Kiểm soát nhiễm bẩn
- Tuân thủ
- Tối ưu hóa việc tái sinh nhựa
- Kiểm soát quy trình
Tiêu chuẩn đáp ứng
- Hỗ trợ giới hạn boron 50 ppt trong UPW bán dẫn theo IRDS (International Roadmap for Devices and Systems)
- Đáp ứng mọi yêu cầu về dấu UKCA và CE
- Đạt chứng nhận ETL. Phù hợp UL Std. 61010-1. Được chứng nhận theo CSA 22.2 No. 61010-1
Bảo trì và hiệu chuẩn
Vật tư tiêu hao và chu kỳ bảo trì
| Vật tư | Thời gian sử dụng |
|---|---|
| Thuốc thử boron | 45 ngày ở chu kỳ lấy mẫu 3 phút; 90 ngày ở chu kỳ lấy mẫu 6 phút |
| Cột thuốc thử (Reagent Column) | 12 tháng |
| Cột zero (Zero Column) | 12 tháng |
| Đầu bơm nhu động (Peristaltic Pump Head) | 12 tháng |
Sản phẩm liên quan

Veolia
Máy phân tích TOC Veolia Sievers InnovOx On-Line
Máy phân tích TOC online Sievers InnovOx dùng công nghệ oxy hóa nước siêu tới hạn (SCWO), giám sát liên tục TOC trong nước thải, nước nguồn và nước làm mát công nghiệp, dải đo 50 ppb – 50.000 ppm.
Xem chi tiết →
Veolia
Cảm biến TOC di động/online Veolia Sievers CheckPoint
Cảm biến TOC Sievers CheckPoint nhỏ gọn, nặng 2,9 kg, dùng online hoặc mang đến mọi điểm của hệ thống nước; CheckPoint Pharma dải đo 0,21 – 1.000 ppb, CheckPointe 0,05 – 1.000 ppb, cho dược phẩm, vi điện tử và năng lượng.
Xem chi tiết →