
Cảm biến TOC di động/online Veolia Sievers CheckPoint
Cảm biến TOC Sievers CheckPoint nhỏ gọn, nặng 2,9 kg, dùng online hoặc mang đến mọi điểm của hệ thống nước; CheckPoint Pharma dải đo 0,21 – 1.000 ppb, CheckPointe 0,05 – 1.000 ppb, cho dược phẩm, vi điện tử và năng lượng.
hoặc
Điểm nổi bật
Cảm biến Tổng cacbon hữu cơ (TOC) Online/Di động Sievers CheckPoint mang lại sự linh hoạt vượt trội khi đo TOC ở mức thấp. Cảm biến có thể dùng online để giám sát liên tục hoặc mang đến bất kỳ điểm nào trong hệ thống nước. Đây là công cụ mạnh mẽ để lấy mẫu chẩn đoán nhanh và xử lý sự cố cho các ứng dụng vi điện tử, dược phẩm và năng lượng.
Cảm biến TOC CheckPoint có hai model – CheckPoint Pharma và CheckPointe – để phục vụ tốt hơn các ứng dụng dược phẩm và nước siêu tinh khiết.
Trọng lượng nhẹ và tính di động của cảm biến Sievers CheckPoint giúp phát hiện sự cố bất thường nhanh chóng và đơn giản.
Tính năng và lợi ích của CheckPoint
Giám sát TOC linh hoạt và tiện lợi
- Phân tích nhanh
- Dễ sử dụng, ít bảo trì
- Có sẵn quy trình thẩm định IQ/OQ/PQ
- CheckPoint Pharma có dải đo 0,21 – 1.000 ppb, CheckPointe có dải đo 0,05 – 1.000 ppb
- Chế độ online hoặc mẫu rời (grab sample)
- CheckPoint Pharma đáp ứng yêu cầu của Dược điển Hoa Kỳ (USP), Dược điển châu Âu (EP), Dược điển Trung Quốc (CP) và Dược điển Ấn Độ (IP)
Lĩnh vực ứng dụng
Thông số kỹ thuật
| Dải tuyến tính (CheckPoint Pharma) | 0,21 – 1.000 ppb C |
|---|---|
| Dải tuyến tính (CheckPointe) | 0,05 – 1.000 ppb C |
| Độ chính xác thiết bị (Accuracy) | ± 5% khi đo 500 ppb C sucrose |
| Độ chụm (CheckPoint Pharma) | < 1% RSD hoặc 0,21 ppb, lấy giá trị lớn hơn, với phép đo online; 3,0% RSD ở 500 ppb với mẫu rời |
| Độ chụm (CheckPointe) | < 1% RSD hoặc 0,05 ppb, lấy giá trị lớn hơn, với phép đo online; 3,0% RSD ở 500 ppb với mẫu rời |
| Chế độ phân tích | Online (trung bình hoặc định thời); mẫu rời (với Bộ lấy mẫu lọ tùy chọn) |
| Thời gian phân tích | Tùy chọn: 15 giây đến 8 giờ ở chế độ online; 10 phút ở chế độ mẫu rời |
| Khả năng chịu ozone (chỉ CheckPoint Pharma) | 50 ppb O₃; 200 ppb O₃ trong 2 giờ mỗi ngày |
| Dải độ dẫn điện/điện trở suất cho TOC | Tối đa 1,4 µS/cm hoặc tối thiểu 0,7 MΩ·cm từ CO₂ |
| Độ chụm độ dẫn điện/điện trở suất | ± 0,5% RSD (20 – 40 °C hoặc 68 – 104 °F) |
| Độ chính xác độ dẫn điện/điện trở suất | ± 2,0% |
| Áp suất mẫu online | 103 – 690 kPa (15 – 100 psig) (1,0 – 6,9 bar) |
| Mẫu áp suất thấp | -6,9 – 55 kPa (-1,0 – 8 psig) (-0,069 – 0,55 bar) với Bộ lấy mẫu áp suất thấp tùy chọn |
| Lưu lượng đường mẫu yêu cầu | 60 mL/phút (áp suất cao) hoặc 1 mL/phút (áp suất thấp) |
| Nguồn điện | 100 – 240 VAC ± 10%, 60 W, 50/60 Hz |
| Nhiệt độ (CheckPoint Pharma) | Mẫu: 10 – 90 °C (50 – 194 °F); môi trường: 10 – 55 °C (50 – 131 °F) |
| Nhiệt độ (CheckPointe) | Mẫu: 10 – 60 °C (50 – 140 °F); môi trường: 10 – 40 °C (50 – 104 °F) |
| Độ ẩm | 90% |
| Độ cao | 3.000 m |
| Ngõ ra | Ethernet (Modbus TCP/IP), USB; thêm 2 ngõ ra 4-20 mA, 2 cảnh báo và ngõ vào nhị phân với bo mạch I/O tùy chọn |
| Cấp lắp đặt/quá áp | II |
| Kích thước | C 25,40 cm (10,0 in) x R 30,48 cm (12,0 in) x S 15,24 cm (6 in) |
| Kích thước kèm Bộ lấy mẫu lọ | C 25,40 cm (10,0 in) x R 34,87 cm (13,7 in) x S 15,24 cm (6 in) |
| Khối lượng CheckPoint | 2,9 kg (6,4 lb) |
| Khối lượng Bộ lấy mẫu lọ | 0,6 kg (1,3 lb) |
| Chứng nhận an toàn và công nghiệp | CE, đạt chứng nhận ETL. Phù hợp UL Std. 61010-1. Được chứng nhận theo CSA C22.2 No. 61010-1 |
Tùy chọn và phụ kiện CheckPoint
- Bo mạch I/O (I/O Board): cung cấp 2 ngõ ra analog (TOC hoặc độ dẫn điện/điện trở suất, chờ và lỗi), 1 ngõ vào nhị phân (khởi động/dừng từ xa), 2 cảnh báo và nguồn 24 V.
- Bộ lấy mẫu lọ (Vial Sampling Kit): cho phép đo chất chuẩn và mẫu rời.
- Bộ lọc đầu vào mẫu (Sampler Inlet Filter): khuyến nghị dùng bộ lọc đầu vào 60 µm cho giám sát online.
- Bộ lấy mẫu áp suất thấp (Low-Pressure Sampling Kit): gồm ống lấy mẫu bằng Teflon và thép không gỉ cùng túi chứa nước thải để lấy mẫu không áp suất trong phòng thí nghiệm hoặc nhà máy (fab).
- Máy in tương thích với cảm biến CheckPoint và CheckPointe: Veolia khuyến nghị dùng một trong các máy in hóa đơn (POS) sau: Bixolon SRP-275, Citizen CD S500A hoặc Star Micronics SP-500.
Ghi chú thông số kỹ thuật
- Hiệu năng phân tích nêu trong bảng thông số đạt được trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát, giảm thiểu sai số do người vận hành và chất chuẩn.
- Độ chính xác đo tổng gồm các phần đóng góp riêng từ độ chính xác của chất chuẩn và độ chính xác của thiết bị.
- Độ chính xác độ dẫn điện và TOC đạt như bảng thông số ở nhiệt độ môi trường 10 – 40 °C (50 – 104 °F). Khi hiệu chuẩn ở 40 °C, ở 40 – 55 °C (104 – 131 °F) đạt: độ chính xác độ dẫn điện ± 2,4% và độ chính xác TOC ± 6,7% với 500 ppb C sucrose.
- Mẫu nước có độ dẫn điện > 1,4 µS/cm có thể làm giảm độ chính xác TOC.
- Đèn UV bên trong sản phẩm có chứa thủy ngân và phải được tái chế hoặc thải bỏ theo quy định pháp luật địa phương và quốc gia.
Ứng dụng
Cảm biến TOC di động, trọng lượng nhẹ cho các ứng dụng vi điện tử và dược phẩm.
- Giám sát TOC online liên tục trong hệ thống nước dược phẩm và nước siêu tinh khiết.
- Lấy mẫu chẩn đoán nhanh và xử lý sự cố tại bất kỳ điểm nào trong hệ thống nước.
- Các ứng dụng vi điện tử, dược phẩm và năng lượng.
Tiêu chuẩn đáp ứng
- CheckPoint Pharma đáp ứng yêu cầu của USP, EP, CP và IP
- CE, đạt chứng nhận ETL. Phù hợp UL Std. 61010-1. Được chứng nhận theo CSA C22.2 No. 61010-1
Phụ kiện tiêu hao
Sản phẩm liên quan

Veolia
Máy phân tích TOC Veolia Sievers InnovOx On-Line
Máy phân tích TOC online Sievers InnovOx dùng công nghệ oxy hóa nước siêu tới hạn (SCWO), giám sát liên tục TOC trong nước thải, nước nguồn và nước làm mát công nghiệp, dải đo 50 ppb – 50.000 ppm.
Xem chi tiết →
Veolia
Máy phân tích TOC online Veolia Sievers M500
Máy phân tích TOC online Sievers M500 dùng phương pháp đo độ dẫn điện qua màng không cần thuốc thử, dải đo 0,03 ppb – 2,5 ppm, đo đồng thời TOC và độ dẫn điện, nhanh hơn 50%, cho nước tinh khiết (PW) và nước cất pha tiêm (WFI).
Xem chi tiết →