
Máy phân tích TOC online Veolia Sievers M500
Máy phân tích TOC online Sievers M500 dùng phương pháp đo độ dẫn điện qua màng không cần thuốc thử, dải đo 0,03 ppb – 2,5 ppm, đo đồng thời TOC và độ dẫn điện, nhanh hơn 50%, cho nước tinh khiết (PW) và nước cất pha tiêm (WFI).
hoặc
Điểm nổi bật
Chính xác. Hiệu quả. Toàn vẹn.
Máy phân tích Tổng cacbon hữu cơ (TOC) online Sievers M500 tạo bước đột phá trong phát hiện chất hữu cơ trực tuyến, mang đến hiệu năng, thiết kế và các tính năng quản lý dữ liệu mới cho nền tảng TOC Sievers hàng đầu trong ngành.
Sievers M500 là máy phân tích TOC online thế hệ thứ ba dựa trên công nghệ đo độ dẫn điện qua màng (Membrane Conductometric) không cần thuốc thử của Sievers. M500 cải tiến công nghệ hàng đầu trong ngành của chúng tôi và bổ sung các tính năng mới để nâng cao hiệu quả và đáp ứng quy định, giúp tiết kiệm thời gian, giảm chi phí với khả năng giám sát nước siêu tinh khiết (UPW) online chính xác, ổn định.
M500 có dải vận hành từ 0,03 ppb đến 2,5 ppm với độ chính xác cao và đo đồng thời độ dẫn điện. Phiên bản mới tăng tốc độ phân tích thêm 50%, tích hợp bộ tính năng quản lý dữ liệu tiên tiến và giao diện người dùng đơn giản hóa.
Kế thừa di sản Sievers
Phương pháp phát hiện TOC bằng đo độ dẫn điện qua màng không cần thuốc thử của Sievers mang lại độ tin cậy, độ bền và độ chính xác vượt trội cho các ứng dụng Nước tinh khiết (PW) và Nước cất pha tiêm (WFI) trong ngành dược phẩm.
Các sản phẩm Sievers đã dẫn đầu lĩnh vực thiết bị phân tích TOC kể từ khi công nghệ đo độ dẫn điện qua màng được đưa ra thị trường hơn 25 năm trước.
Hiệu năng và tính năng vượt trội
Sievers M500 là máy phân tích TOC online thế hệ thứ ba của chúng tôi, được thiết kế để đạt độ chính xác, hiệu quả và tính toàn vẹn.
Phát triển dựa trên kết quả đã được chứng minh của 500 RL, M500 nâng cao hiệu năng hàng đầu trong ngành và bổ sung một loạt tính năng tiên tiến:

- Bộ lấy mẫu Super iOS 4 cổng tự động hóa việc phân tích mẫu rời (grab sample) để tăng hiệu quả.
- Giảm 50% thời gian phân tích, hỗ trợ khai thác dữ liệu thời gian thực, phát hiện sớm và kiểm soát quy trình.
- Màn hình cảm ứng 10 inch giúp cài đặt và vận hành nhanh hơn, dễ hơn.
- Các quy trình (protocol) chuẩn hóa và tùy chỉnh giúp nâng cao năng suất.
- Các tính năng dữ liệu nâng cao giúp cải thiện tính toàn vẹn dữ liệu.
Công nghệ phát hiện TOC bằng đo độ dẫn điện qua màng Sievers
Màng thấm khí độc quyền chỉ cho phép CO2 sinh ra từ quá trình oxy hóa chất hữu cơ đi qua một cách chọn lọc.
- Vượt trội về độ tin cậy, độ bền và độ chính xác.
- Cao hơn về độ chọn lọc, độ nhạy, độ ổn định và độ chụm.
- Phân biệt được cacbon hữu cơ và vô cơ, cung cấp thông tin quan trọng cho kiểm soát quy trình.

Đầu vào mẫu (Sample Inlet) → Lò phản ứng UV (UV Reactor) → Mô-đun truyền CO2 (CO2 Transfer Module) → Ô đo độ dẫn điện (Conductivity Cell); Loại bỏ CO2 (CO2 Removal); Ra thải (To Waste). Chú giải: phân tử cacbon hữu cơ, SO42-, Cl-, CO2, HCO3-, H+.
Chính xác. Hiệu quả. Toàn vẹn.
Độ chính xác
- Dải đo: 0,03 ppb – 2,5 ppm
- Giới hạn phát hiện (LOD): 0,03 ppb
- Giới hạn định lượng (LOQ): 0,1 ppb
- Độ chọn lọc cao hơn giúp tránh nhiễu từ các hợp chất khác
- Phép đo tuân thủ USP, EP, JP, IP, ChP, KP và tất cả các dược điển hài hòa khác
Hiệu quả
- Giảm 50% thời gian phân tích
- Đo đồng thời TOC và độ dẫn điện
- Bộ lấy mẫu Super iOS 4 cổng
- Tự động hóa đánh giá tính phù hợp của hệ thống (system suitability), hiệu chuẩn và thẩm định
- Tự động hiệu chỉnh điểm không thích ứng (adaptive auto-zero)
Toàn vẹn
- Thiết kế đáp ứng 21 CFR Part 11
- Truy cập từ xa
- Truyền thông nâng cao qua Ethernet và WiFi
- Cải thiện truyền dữ liệu, bảo mật dữ liệu và quản lý dữ liệu
Thiết kế cho toàn vẹn dữ liệu
Sievers M500 sử dụng bộ công cụ quản lý dữ liệu TOC toàn diện, hàng đầu trong ngành để đảm bảo dữ liệu được bảo mật.
Sievers M500 hỗ trợ tuân thủ 21 CFR Part 11 và các hướng dẫn về toàn vẹn dữ liệu của FDA Hoa Kỳ cùng các dược điển khác nhờ các tính năng kỹ thuật số mới:

Truyền dữ liệu
- Truy cập từ xa
- Ethernet và WiFi
- Truyền thông nâng cao qua 4-20 mA, Modbus và tín hiệu nhị phân
Bảo mật dữ liệu
- Bảo vệ bằng mật khẩu
- Mã hóa dữ liệu
- Tùy chỉnh quyền truy cập, vai trò và phân quyền
Quản lý dữ liệu trên nền web
- Kiến trúc hệ thống khép kín
- Tùy chỉnh việc truyền và xuất dữ liệu
Các điểm nổi bật chính
Màn hình cảm ứng 10 inch
- Giao diện trực quan
- Xem thông tin nhanh trong nháy mắt
- Cài đặt và vận hành nhanh hơn, dễ hơn
- Kháng hóa chất
Super iOS
- Bộ lấy mẫu 4 cổng
- Tự động hóa hiệu chuẩn và các quy trình
- Kết quả nhanh gấp 2 lần
- Quy trình thẩm định nhanh hơn 50%
- Giảm sai sót do con người và chi phí nhân công
Toàn vẹn dữ liệu
- Hỗ trợ các quy định và hướng dẫn về 21 CFR Part 11 và toàn vẹn dữ liệu
- Phân tích nước theo dược điển theo hướng tinh gọn (lean)
- Đo đồng thời TOC và độ dẫn điện
Truyền thông nâng cao
- Kết nối Ethernet, WiFi, 4-20 mA, Modbus và cổng nối tiếp (Serial)
Lĩnh vực ứng dụng
Thông số kỹ thuật
| Dải tuyến tính TOC | 0,03 – 2.500 ppb tính theo TOC |
|---|---|
| Độ chính xác TOC (Accuracy) | ± 5% giá trị đo; ± 0,1 ppb |
| Độ chụm TOC (Precision) | ± 1% giá trị đo; ± 0,03 ppb |
| Chế độ phân tích | Online, Online trung bình (Online Averaged), Online định thời (Online Timed), Mẫu rời (Grab) |
| Thời gian phân tích | 3 phút với phép đo online liên tục (bản cơ bản: 6 phút). Thời gian đến phép đo đầu tiên là 10 phút |
| Khả năng chịu ozone | 50 ppb O₃ liên tục; 200 ppb O₃ trong 2 giờ mỗi ngày |
| Lưu lượng mẫu vào máy (danh định) | 0,25 mL/phút |
| Lưu lượng dòng bên ngoài | Tối thiểu 50 mL/phút |
| Nhiệt độ mẫu | 1 – 95 °C (34 – 203 °F), chịu được tiếp xúc hơi nước trong thời gian ngắn |
| Áp suất mẫu | Tối đa 100 psig |
| Nhiễu | Không bị ảnh hưởng bởi các dị tố (heteroatom) hữu cơ |
| Độ ổn định hiệu chuẩn | Thường ổn định trong 12 tháng |
| Hiển thị kết quả | 3 chữ số có nghĩa |
| Dải đo độ dẫn điện | 0,01 – 800 µS/cm |
| Độ chính xác độ dẫn điện | 0,005 µS/cm hoặc 1%, lấy giá trị lớn hơn |
| Độ chụm độ dẫn điện | ≤ 1,0% RSD |
| Nguồn điện | 100 – 240 VAC, 70 W, 50/60 Hz |
| Cầu chì | Không có cầu chì người dùng tự thay được |
| Điều kiện vận hành | Chỉ dùng trong nhà |
| Nhiệt độ môi trường | 5 – 40 °C (41 – 104 °F) |
| Độ ẩm tương đối tối đa | Đến 95%, không ngưng tụ |
| Độ cao tối đa | 3.000 m (9.843 ft) |
| Ngõ vào | 2 ngõ vào nhị phân cách ly |
| Ngõ ra | 1 cổng nối tiếp (RS-232), 1 cổng USB, 3 ngõ ra 4-20 mA, 4 cảnh báo, 1 cổng Ethernet |
| Cấp lắp đặt/quá áp | II (bảo vệ chống quá độ điện áp có trong nguồn điện cấp II) |
| Chứng nhận an toàn | CE, đạt chứng nhận ETL. Phù hợp UL Std. 61010-1. Được chứng nhận theo CSA 22.2 No. 61010-1 |
| Cấp độ ô nhiễm | 2 (thông thường chỉ có ô nhiễm không dẫn điện) |
| Màn hình | Màn hình cảm ứng có đèn nền 10,1 inch, 1280 x 800 |
| Kích thước | C 43,4 cm (17,1 in) x R 55,9 cm (22,0 in) x S 28,7 cm (11,3 in) |
| Khối lượng | 16,3 kg (36 lb) |
| Cấp bảo vệ | IP 55 |
| Wi-Fi tùy chọn | 802.11ac/a/b/g/n, băng tần kép 2,4/5 GHz (không có ở tất cả quốc gia) |
| Giao thức truyền thông công nghiệp | Modbus TCP/IP |
Ứng dụng
- Giám sát TOC online nước cấp dược phẩm: Nước tinh khiết (PW) và Nước cất pha tiêm (WFI).
- Giám sát online nước siêu tinh khiết (UPW), hỗ trợ hiểu rõ và kiểm soát quy trình.
Tiêu chuẩn đáp ứng
- Dược điển Hoa Kỳ (USP)
- Dược điển châu Âu (EP)
- Dược điển Nhật Bản (JP)
- Dược điển Ấn Độ (IP)
- Dược điển Trung Quốc (ChP)
- Dược điển Hàn Quốc (KP)
- Tất cả các dược điển hài hòa khác về phân tích TOC và độ dẫn điện
- 21 CFR Part 11 và các hướng dẫn về toàn vẹn dữ liệu của FDA Hoa Kỳ
Video giới thiệu máy phân tích TOC online Sievers M500
Nguồn: Veolia
Phụ kiện tiêu hao
Bảo trì và hiệu chuẩn
Bảo trì, dịch vụ và hỗ trợ trọn vòng đời
Veolia cung cấp giải pháp trọn vòng đời cho các sản phẩm Sievers. Chúng tôi cung cấp bộ công cụ và dịch vụ giúp tối ưu hóa thiết bị của bạn, từ lắp đặt và thẩm định đến vận hành và bảo trì.
Hãy tin tưởng dịch vụ thẩm định Sievers và Hợp đồng bảo trì phòng ngừa (Preventive Maintenance Agreements) để yên tâm rằng thiết bị luôn hoạt động tối ưu và có đầy đủ hồ sơ cần thiết để đáp ứng các yêu cầu về tuân thủ, chất lượng và quy định.
Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi hỗ trợ từ xa và tại chỗ cho các thiết bị Sievers. Chúng tôi có lợi thế riêng trong việc cung cấp Báo cáo phân tích lỗi (Failure Analysis Reports – FAR), giúp khép lại các cuộc điều tra kết quả ngoài tiêu chí (Out-of-Specification) nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Lắp đặt
- Kỹ sư dịch vụ hiện trường (FSE)
- Lắp đặt tại chỗ
- Đào tạo
- Hồ sơ tài liệu
- Phần mềm
Thẩm định
- Kỹ sư dịch vụ hiện trường (FSE)
- Gói thẩm định
- Dịch vụ thẩm định tại chỗ
Vận hành
- Vật liệu tham chiếu được chứng nhận
- Lọ mẫu và vật tư tiêu hao
- Chất chuẩn đối chiếu tùy chỉnh
- Hợp đồng bảo trì phòng ngừa (PMA)
Hỗ trợ
- Hỗ trợ kỹ thuật
- Chẩn đoán
- Sửa chữa tại chỗ
- Báo cáo phân tích lỗi (FAR)
- Bảo hành
- Nâng cấp
Chất chuẩn và giải pháp tùy chỉnh
Bên cạnh nhiều loại vật liệu tham chiếu được chứng nhận đã công nhận, Veolia cung cấp chất chuẩn đối chiếu tùy chỉnh cho các ứng dụng riêng của bạn. Sievers M500 có danh mục quy trình thiết bị mở rộng, cùng các tùy chọn tùy chỉnh quy trình cho ứng dụng của bạn.
- Chất chuẩn: vật liệu tham chiếu được chứng nhận đã công nhận (Accredited Certified Reference Materials); quy trình chuẩn; lọ TOC thấp (Low TOC Vials).
- Giải pháp tùy chỉnh: chất chuẩn đối chiếu tùy chỉnh; quy trình tùy chỉnh; lọ dùng kép cho độ dẫn điện và TOC (DUCT Vials).
Hãy hỏi về Sievers Certified Plus – dịch vụ bảo trì và sửa chữa trọn gói.
Giải pháp đã triển khai

Phân tích TOC: Lab-Online-Data Integrity
Giám sát TOC cho hệ thống nước ngành dược từ phòng lab đến online
Theo dõi lượng chất hữu cơ còn trong nước (chỉ số TOC – tổng cacbon hữu cơ), để nước tinh khiết (PW) và nước pha tiêm (WFI) luôn đạt yêu cầu của dược điển (bộ tiêu chuẩn chất lượng thuốc chính thức) USP của Mỹ, EP của châu Âu và JP của Nhật. Tùy nhu cầu, nhà máy có ba cách đo: trong phòng lab, mang máy xách tay tới điểm lấy mẫu, hoặc gắn máy đo liên tục trên hệ thống nước (online).

Phân tích TOC: Lab-Online-Data Integrity
Giải phóng nước dược dụng theo thời gian thực (RTRT) bằng TOC online
Thay vì lấy mẫu gửi lab rồi chờ kết quả, nhà máy dùng dữ liệu TOC (tổng cacbon hữu cơ) và độ dẫn điện đo online (đã thẩm định) để quyết định ngay nước có được đưa vào sản xuất hay không. Đây là cách giải phóng theo thời gian thực (RTRT – Real-Time Release Testing), theo hướng dẫn PAT (công nghệ phân tích quá trình) của FDA Hoa Kỳ.
Sản phẩm liên quan

Veolia
Máy phân tích TOC Veolia Sievers InnovOx On-Line
Máy phân tích TOC online Sievers InnovOx dùng công nghệ oxy hóa nước siêu tới hạn (SCWO), giám sát liên tục TOC trong nước thải, nước nguồn và nước làm mát công nghiệp, dải đo 50 ppb – 50.000 ppm.
Xem chi tiết →
Veolia
Cảm biến TOC di động/online Veolia Sievers CheckPoint
Cảm biến TOC Sievers CheckPoint nhỏ gọn, nặng 2,9 kg, dùng online hoặc mang đến mọi điểm của hệ thống nước; CheckPoint Pharma dải đo 0,21 – 1.000 ppb, CheckPointe 0,05 – 1.000 ppb, cho dược phẩm, vi điện tử và năng lượng.
Xem chi tiết →