Giải phóng nước dược dụng theo thời gian thực (RTRT) bằng TOC online
Thay vì lấy mẫu gửi lab rồi chờ kết quả, nhà máy dùng dữ liệu TOC (tổng cacbon hữu cơ) và độ dẫn điện đo online (đã thẩm định) để quyết định ngay nước có được đưa vào sản xuất hay không. Đây là cách giải phóng theo thời gian thực (RTRT – Real-Time Release Testing), theo hướng dẫn PAT (công nghệ phân tích quá trình) của FDA Hoa Kỳ.

Vấn đề thường gặp
Mẫu rời chỉ phản ánh một thời điểm
Lấy mẫu thủ công tốn nhân lực, dễ nhiễm bẩn và sai sót, lại có độ trễ. Trong khi đó nước được dùng liên tục qua nhiều ca sản xuất.
Vẫn đạt giới hạn nhưng hệ thống đã có vấn đề
Ví dụ TOC của hệ thống bình thường ở 50 ppb (phần tỷ), nay lên 300 ppb. Con số này vẫn dưới giới hạn 500 ppb của USP <643>, nên nếu không đặt ngưỡng cảnh báo riêng, mức tăng 250 ppb có thể không được phát hiện.
Dữ liệu online vẫn bị thanh tra xem xét kỹ
Dữ liệu PAT phải đáp ứng ALCOA+ (bộ nguyên tắc bảo đảm dữ liệu gốc, chính xác, đầy đủ và truy vết được) và 21 CFR Part 11 (quy định của FDA về hồ sơ điện tử) như mọi quy trình khác theo cGMP, tức tiêu chuẩn thực hành tốt sản xuất thuốc hiện hành.
Công nghệ
Máy TOC online Sievers đo cùng lúc TOC, cacbon vô cơ (IC) và độ dẫn điện bằng công nghệ màng. Dữ liệu định lượng, đã thẩm định này dùng để theo dõi xu hướng, đặt ngưỡng cảnh báo, ngưỡng phải xử lý và tìm nguyên nhân gốc khi có sai lệch. Phần mềm DataShare Elite gom dữ liệu từ nhiều máy về một cơ sở dữ liệu đáp ứng yêu cầu tuân thủ.
- Phát hiện ngay kết quả không đạt (OOS) hoặc lệch xu hướng (OOT) để xử lý kịp thời.
- Lab và online dùng cùng công nghệ màng, nên chuyển giao phương pháp đơn giản.
- Dữ liệu TOC, IC và độ dẫn bổ sung cho nhau khi tìm nguyên nhân gốc.
- DataShare Elite có nhật ký thao tác (audit trail), chữ ký điện tử, kết nối LIMS (phần mềm quản lý dữ liệu phòng thí nghiệm) và MES (phần mềm điều hành sản xuất).
Thiết bị - giải pháp
Bước 1
Giai đoạn 1–2: xác định phạm vi dự án; đánh giá rủi ro hiện tại và sau khi chuyển đổi; chọn công nghệ và vị trí lắp trên hệ thống nước.
Bước 2
Giai đoạn 3: thẩm định, chuyển giao phương pháp, chứng minh hệ thống đo tương đương và so sánh kết quả lab với online.
Bước 3
Giai đoạn 4–5: quy định cách xử lý, báo cáo dữ liệu và các ngưỡng cảnh báo, ngưỡng phải xử lý; duy trì máy dự phòng, bảo trì phòng ngừa và quy trình điều tra OOS.
Kết quả
- 5 giai đoạn lộ trình chuyển sang giải phóng nước theo thời gian thực
- 3 thông số TOC, IC và độ dẫn điện đo cùng lúc
- Thời gian thực phát hiện kết quả không đạt hoặc lệch xu hướng
Khi dùng dữ liệu online để quyết định cho dùng nước, nhà máy gần như không còn phải lấy mẫu gửi lab. Nhờ vậy giảm rủi ro nhiễm bẩn hay nhầm lẫn mẫu, giảm nhân sự kiểm nghiệm (QC) cần thiết, ít sai sót và không phải chờ kết quả.
Nhà máy cũng hiểu rõ hệ thống nước của mình hơn, thấy xu hướng bất thường và tìm nguyên nhân sớm. Đội ngũ kỹ sư Hoa Ý hỗ trợ tư vấn lộ trình triển khai.
Tài liệu đính kèm
Giải pháp khác
Xem tất cả
Phân tích TOC: Lab-Online-Data Integrity
Giám sát TOC cho hệ thống nước ngành dược từ phòng lab đến online
Theo dõi lượng chất hữu cơ còn trong nước (chỉ số TOC – tổng cacbon hữu cơ), để nước tinh khiết (PW) và nước pha tiêm (WFI) luôn đạt yêu cầu của dược điển (bộ tiêu chuẩn chất lượng thuốc chính thức) USP của Mỹ, EP của châu Âu và JP của Nhật. Tùy nhu cầu, nhà máy có ba cách đo: trong phòng lab, mang máy xách tay tới điểm lấy mẫu, hoặc gắn máy đo liên tục trên hệ thống nước (online).

Phân tích TOC: Lab-Online-Data Integrity
Thẩm định vệ sinh bằng TOC: chọn đo trong lab, at-line hay online
Nhà máy phải chứng minh quy trình vệ sinh loại bỏ được dư lượng xuống dưới giới hạn cho phép (thẩm định vệ sinh). Phân tích TOC (tổng cacbon hữu cơ) làm được việc này theo ba cách: trong phòng kiểm nghiệm (QC), ngay cạnh thiết bị (at-line), hoặc gắn thẳng lên hệ thống vệ sinh tại chỗ (CIP) để đo online.

Phân tích TOC: Lab-Online-Data Integrity
Chuyển đo độ dẫn điện Stage 1 từ máy đo để bàn sang Sievers M9 tự động
Nhiều phòng kiểm nghiệm (QC) vẫn đo độ dẫn điện của nước dược dụng (Stage 1 theo USP <645>, tức bước kiểm tra đầu tiên: đo độ dẫn chưa bù nhiệt rồi so với giới hạn tương ứng với nhiệt độ mẫu) bằng máy đo để bàn và đầu dò. Giải pháp này chuyển phép đo sang máy Sievers M9 tự động thông qua một nghiên cứu bắc cầu (bridge study), chứng minh kết quả tương đương, thậm chí tốt hơn.


