
Máy phân tích TOC Veolia Sievers M9
Máy phân tích TOC Sievers M9 dùng công nghệ oxy hóa UV/persulfate kết hợp màng dẫn điện, dải đo 0 ppb – 50 ppm. Có bản phòng thí nghiệm, online và di động cho nước dược phẩm, nước siêu tinh khiết và nước công nghiệp.
Điểm nổi bật
Giúp đội ngũ của bạn vận hành tuân thủ và hiệu quả.
Độ tin cậy và tính linh hoạt: Di sản của Sievers
Là nhà sản xuất máy phân tích Tổng cacbon hữu cơ (TOC) hàng đầu thế giới, Sievers không ngừng nỗ lực vượt qua kỳ vọng bằng việc mang đến công nghệ, thiết kế, chất lượng và dịch vụ vượt trội. Đội ngũ Thiết bị phân tích của Sievers sở hữu hơn 30 bằng sáng chế cho các cải tiến kỹ thuật, trong đó có Phương pháp đo độ dẫn điện qua màng Sievers (Sievers Membrane Conductometric Method) và Hệ thống lấy mẫu trực tuyến tích hợp (iOS – Integrated Online Sampling System).
Khác với các thiết bị sử dụng đầu dò hồng ngoại không phân tán (NDIR), máy phân tích TOC Sievers được trang bị phương pháp phát hiện bằng độ dẫn điện qua màng. Với dải động rộng tới sáu bậc độ lớn, công nghệ này ngăn hiện tượng trôi tín hiệu đáng kể theo thời gian, mang lại độ ổn định vô song cho thiết bị. Tần suất hiệu chuẩn thấp, cùng hiệu năng phân tích không thỏa hiệp, giúp máy phân tích Sievers trở thành thiết bị chủ lực mà bạn có thể hoàn toàn tin cậy.
Màng thấm khí chỉ cho phép CO2 sinh ra từ quá trình oxy hóa chất hữu cơ đi qua một cách chọn lọc, ngăn axit, bazơ và các hợp chất halogen gây nhiễu kết quả đo.

Hệ thống iOS độc quyền cho phép đưa chất chuẩn và mẫu từ bên ngoài vào máy một cách dễ dàng: có thể nạp trực tiếp chất chuẩn hiệu chuẩn (calibration), chất chuẩn thẩm định (validation) và chất chuẩn kiểm tra tính phù hợp của hệ thống (system suitability) mà không cần tháo thiết bị khỏi dòng mẫu liên tục hay thay đổi cấu hình đầu vào mẫu. iOS cũng cho phép phân tích mẫu rời (grab sample) để kiểm tra nhanh TOC tại các vị trí khác trong hệ thống nước.
Tối đa hóa năng suất với Sievers M9
Máy phân tích TOC Sievers từ trước đến nay luôn lắp đặt nhanh và dễ sử dụng. Sievers M9 nhanh, thông minh, đa năng và đơn giản một cách trực quan. Không chỉ được thiết kế để phân tích nhanh mà còn dễ vận hành và bảo trì, Sievers M9 giúp bạn tối đa hóa năng suất.
Giao diện máy phân tích Sievers M9 Laboratory

Giao diện máy phân tích Sievers M9 Online

Nhanh, thông minh, đa năng – tối ưu thời gian xử lý mẫu
- Nhanh gấp đôi thế hệ máy TOC trước của Sievers, thời gian phân tích TOC chỉ 2 phút.
- Đáp ứng đa dạng nhu cầu ứng dụng và yêu cầu pháp quy trong các ngành dược phẩm, vi điện tử (bán dẫn), điện năng, sản xuất công nghiệp và môi trường.
- Giao diện màn hình cảm ứng dạng dashboard được cải tiến, giúp vận hành và xem xét dữ liệu đơn giản hơn.
- Hiển thị trực quan tình trạng vật tư tiêu hao.
- Quy trình hệ thống được tinh gọn, thực hiện nhanh hơn.
- Thông báo lỗi và cảnh báo chi tiết, hỗ trợ khắc phục sự cố dễ dàng.
- Cấu trúc cơ sở dữ liệu bảo mật, cải thiện khả năng tìm kiếm, truy vấn, bảo mật và tính toàn vẹn dữ liệu (data integrity).
Trực quan, đơn giản – tăng công suất phân tích
- Các thao tác hiệu chuẩn, xác nhận (verification) và thẩm định (validation) được tự động hóa và thực hiện nhanh hơn.
- Tính năng Autoreagent tự động lựa chọn lưu lượng thuốc thử tối ưu.
- Có thể lưu phương pháp phân tích và áp dụng cho mẫu hằng ngày.
Lắp đặt nhanh, vận hành đơn giản
- Được hiệu chuẩn sẵn tại nhà máy – lắp đặt và sẵn sàng phân tích trong chưa đầy một giờ.
- Không cần đào tạo chuyên sâu để lắp đặt, vận hành hay bảo trì thiết bị.
- Bảo trì tối thiểu – thông thường chỉ vài giờ mỗi năm.
- Thiết kế dạng module giúp thay thế vật tư tiêu hao nhanh chóng.
- Phiên bản Online và Portable có vỏ chống bụi và chống nước.
- Gói thuốc thử lắp bên trong – không cần hóa chất hay nguồn khí cấp từ bên ngoài.
- Truyền dữ liệu dễ dàng – xuất hoặc thu thập dữ liệu qua USB, ngõ ra 4-20 mA hoặc Modbus TCP/IP.
Lĩnh vực ứng dụng
Thông số kỹ thuật
| Dải đo | 0,03 ppb – 50 ppm |
|---|---|
| Độ chụm (Precision) | < 1% RSD |
| Độ chính xác (Accuracy) | ± 2% hoặc ± 0,5 ppb, lấy giá trị lớn hơn |
| Loại mẫu | Laboratory: Autosampler hoặc mẫu rời; Online: liên tục trực tuyến hoặc mẫu rời; Portable: liên tục trực tuyến, Autosampler hoặc mẫu rời |
| Hiển thị kết quả | 3 chữ số có nghĩa |
| Hiệu chuẩn | Thông thường ổn định 12 tháng (TOC và độ dẫn điện tùy chọn) |
| Thời gian phân tích | 2 phút (4 giây với chế độ Turbo tùy chọn) |
| Nhiệt độ mẫu | 5 – 95 °C (41 – 203 °F); trên 60 °C cần dùng iOS bằng PVDF (tùy chọn) |
| Nhiệt độ môi trường | 5 – 40 °C (41 – 104 °F) |
| Áp suất mẫu | Online/Portable: 100 psig (Laboratory: không áp dụng) |
| Lưu lượng mẫu trực tuyến | Online/Portable: > 50 mL/phút (ở chế độ online) |
| Lưu lượng mẫu vào máy | 0,5 mL/phút |
| Ngõ ra (Laboratory) | 1 cổng USB device, 3 cổng USB host, Modbus TCP/IP |
| Ngõ ra (Online/Portable) | 3 ngõ ra 4-20 mA, 4 ngõ ra cảnh báo, 1 ngõ vào nhị phân, 1 cổng USB device, 2 cổng USB host, Modbus TCP/IP |
| Màn hình | LCD màu cảm ứng 7” WVGA 800 x 480 pixel |
| Nguồn điện | 100 – 240 V~, 50 – 60 Hz, 100 VA |
| Cầu chì | T 1,6 A 250 VAC (loại cháy chậm – Slow Blow), kích thước 5 x 20 mm, tại ổ cắm nguồn của thiết bị; khi thay thế phải dùng cầu chì cùng loại và cùng kích thước |
| Kích thước (Laboratory) | C 42,2 x R 24,6 x S 40,0 cm (C 16,6 x R 9,7 x S 15,8 in) |
| Kích thước (Online) | C 54,9 x R 45,0 x S 26,5 cm (C 21,6 x R 17,7 x S 10,4 in) |
| Kích thước (Portable) | C 39,5 x R 22,9 x S 46,4 cm (C 15,4 x R 9,0 x S 18,3 in) |
| Khối lượng | Laboratory: 9,4 kg (20,6 lb); Online: 15,8 kg (34,9 lb); Portable: 9,4 kg (20,8 lb) |
| Cấp bảo vệ vỏ | Online: IP-45; Portable: IP-21 |
| Chứng nhận an toàn | ETL, CE |
| Dải đo độ dẫn điện thô (tùy chọn, Lab/Portable) | 0,01 – 2.000 μS/cm |
| Độ chính xác độ dẫn điện (tùy chọn, Lab/Portable) | ± 0,005 μS/cm hoặc ± 1%, lấy giá trị lớn hơn |
| Độ chụm độ dẫn điện (tùy chọn, Lab/Portable) | < 0,25% RSD |
| Độ ẩm tương đối tối đa | 0 – 95%, không ngưng tụ |
| Độ cao tối đa | 3.000 m (9.800 ft) |
| Cấp độ ô nhiễm | 2 |
Các phiên bản triển khai linh hoạt
Sievers M9 Portable (Di động) – Đa năng thực sự

- Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, cấp bảo vệ IP-21, có thể xách tay để phân tích TOC tại bất kỳ vị trí nào.
- Đo mẫu rời (grab sample), phân tích tự động với bộ lấy mẫu tự động Sievers Autosampler (tùy chọn) hoặc chế độ Online.
- Thiết kế cho ứng dụng thẩm định vệ sinh (cleaning validation) tại chỗ (at-line).
- Tùy chọn đo độ dẫn điện Giai đoạn 1 (Stage 1) ở chế độ mẫu rời, Autosampler hoặc Online.
- Tùy chọn chế độ Turbo cho ngành vi điện tử (ứng dụng thu hồi nước – reclaim) và dược phẩm (thẩm định vệ sinh).
Sievers M9 Online (Trực tuyến) – Phân tích liên tục

- Giám sát liên tục, đồng thời dễ dàng đưa mẫu rời và chất chuẩn vào phân tích.
- Lắp đặt treo tường, vỏ đạt chuẩn IP-45, chịu được môi trường nước công nghệ khắc nghiệt.
- Dải đo TOC rộng và tuyến tính: độ nhạy cao ở nồng độ thấp cho phân tích nước siêu tinh khiết, đồng thời đo được nồng độ cao cho thẩm định vệ sinh hoặc các mẫu nước khó phân tích.
- Tùy chọn chế độ Turbo cho ngành vi điện tử (ứng dụng reclaim) và dược phẩm (thẩm định vệ sinh).
Sievers M9 Laboratory (Phòng thí nghiệm) – Năng suất vượt trội

- Đo mẫu rời qua lọ mẫu (vial) và ống hút mẫu (sipper), hoặc kết nối với Sievers Autosampler để tự động hóa phân tích số lượng mẫu lớn.
- Phù hợp phân tích nhiều loại nền mẫu và dải nồng độ khác nhau.
- Kích thước nhỏ gọn, tiết kiệm diện tích bàn thí nghiệm.
- Tùy chọn đo độ dẫn điện Giai đoạn 1 (Stage 1) để kiểm tra đồng thời TOC và độ dẫn điện.
- Tùy chọn chế độ Turbo cho phân tích nhanh ngay cả trong phòng thí nghiệm.
Phụ kiện và cấu hình tùy chọn
- Sievers Autosampler: bộ lấy mẫu tự động dung lượng lớn, cho phép phân tích mẫu không cần giám sát trên 24 giờ (khay 63 hoặc 120 vị trí).
- Phần mềm DataPro2: tích hợp Sievers Autosampler với máy M9, cung cấp các tính năng tiết kiệm thời gian, tối đa hóa năng suất và quản lý dữ liệu TOC dễ dàng.
- Phần mềm DataGuard: hỗ trợ tuân thủ đầy đủ 21 CFR Part 11 và Annex 11 về hồ sơ điện tử trong ngành dược phẩm.
- Phần mềm DataShare Elite: quản lý dữ liệu toàn diện tuân thủ 21 CFR Part 11; truyền, tập trung, xem xét và phân tích xu hướng dữ liệu an toàn, hỗ trợ tuân thủ ALCOA++ theo hướng dẫn cGMP.
- Đo độ dẫn điện mẫu: đo và báo cáo độ dẫn điện của mẫu rời.
- Bộ loại bỏ cacbon vô cơ (ICR – Inorganic Carbon Remover): cải thiện độ chính xác TOC đối với mẫu có hàm lượng cacbon vô cơ (IC) cao.
- Chế độ Turbo: khả dụng ở chế độ Online, mẫu rời và Autosampler; thời gian phân tích chỉ 4 giây – nhanh nhất trong ngành – giúp phân tích mẫu nhanh hoặc phát hiện các đợt tăng TOC thoáng qua.
| Phụ kiện / cấu hình | Laboratory | Online | Portable |
|---|---|---|---|
| Autosampler / DataPro2 | ✓ | ✓ | |
| DataGuard | ✓ | ✓ | ✓ |
| DataShare Elite | ✓ | ✓ | ✓ |
| Đo độ dẫn điện mẫu | ✓ | ✓ | |
| ICR | ✓ | ✓ | ✓ |
| Turbo | ✓ | ✓ | ✓ |
Sievers Certified Plus
Bảo vệ khoản đầu tư máy phân tích TOC với các sản phẩm chính hãng và dịch vụ chuyên gia Certified Plus: từ thẩm định và khởi động hệ thống tại chỗ, bảo trì phòng ngừa, bảo hành đến vật tư tiêu hao như gói thuốc thử, chất chuẩn và lọ mẫu – đảm bảo giải pháp đo TOC tin cậy và chính xác.
Chất chuẩn TOC: Vật liệu tham chiếu Sievers Certified Plus là bộ chất chuẩn TOC pha sẵn, đáp ứng các yêu cầu toàn cầu về hiệu chuẩn, độ tuyến tính và tính phù hợp của hệ thống theo USP và EP. Nhờ năng lực sản xuất quy mô lớn, chi phí thấp hơn đáng kể so với tự pha chế tại phòng thí nghiệm; Sievers đảm bảo độ chính xác và hạn sử dụng dài của chất chuẩn, kể cả ở nồng độ thấp.
Hỗ trợ kỹ thuật toàn diện: hỗ trợ kỹ thuật qua điện thoại và trực tuyến, cùng dịch vụ lắp đặt, bảo trì, hiệu chuẩn, thẩm định và đào tạo tại chỗ.
Ghi chú thông số kỹ thuật
- Bảng thông số kỹ thuật áp dụng cho cả Sievers M9 và Sievers M9e (Laboratory, Online, Portable).
- Đo độ dẫn điện mẫu chỉ khả dụng ở chế độ Autosampler hoặc mẫu rời, khi dùng lọ mẫu dùng kép cho TOC và độ dẫn điện (Dual-Use Conductivity TOC vials).
- Đèn UV bên trong thiết bị có chứa thủy ngân (Hg), phải được tái chế hoặc xử lý theo quy định pháp luật của địa phương và quốc gia.
Ứng dụng
Máy phân tích TOC Sievers M9 đáp ứng nhu cầu của các ngành:
- Dược phẩm: Nước tinh khiết (PW), Nước cất pha tiêm (WFI), Thẩm định vệ sinh (Cleaning Validation).
- Vi điện tử (bán dẫn): Vòng tuần hoàn nước siêu tinh khiết (UPW Loop), hệ thống sản xuất nước siêu tinh khiết (UPW Make-up), chẩn đoán (Diagnostics), thu hồi nước (Reclaim).
Tiêu chuẩn đáp ứng
Máy phân tích TOC Sievers M9 được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu pháp quy nghiêm ngặt:
- Dược điển Mỹ (USP) <643> và <645>
- Dược điển Châu Âu (EP) 2.2.44 – Tổng cacbon hữu cơ
- Dược điển Ấn Độ (IP) 2.4.30
- Dược điển Trung Quốc (CP) Phụ lục VIII R
- Dược điển Nhật Bản (JP16) 2.59 – chuyên luận Nước tinh khiết và Nước cất pha tiêm
Phụ kiện tiêu hao
Giải pháp đã triển khai

Phân tích TOC: Lab-Online-Data Integrity
Giám sát TOC cho hệ thống nước ngành dược từ phòng lab đến online
Theo dõi lượng chất hữu cơ còn trong nước (chỉ số TOC – tổng cacbon hữu cơ), để nước tinh khiết (PW) và nước pha tiêm (WFI) luôn đạt yêu cầu của dược điển (bộ tiêu chuẩn chất lượng thuốc chính thức) USP của Mỹ, EP của châu Âu và JP của Nhật. Tùy nhu cầu, nhà máy có ba cách đo: trong phòng lab, mang máy xách tay tới điểm lấy mẫu, hoặc gắn máy đo liên tục trên hệ thống nước (online).

Phân tích TOC: Lab-Online-Data Integrity
Thẩm định vệ sinh bằng TOC: chọn đo trong lab, at-line hay online
Nhà máy phải chứng minh quy trình vệ sinh loại bỏ được dư lượng xuống dưới giới hạn cho phép (thẩm định vệ sinh). Phân tích TOC (tổng cacbon hữu cơ) làm được việc này theo ba cách: trong phòng kiểm nghiệm (QC), ngay cạnh thiết bị (at-line), hoặc gắn thẳng lên hệ thống vệ sinh tại chỗ (CIP) để đo online.

Phân tích TOC: Lab-Online-Data Integrity
Chuyển đo độ dẫn điện Stage 1 từ máy đo để bàn sang Sievers M9 tự động
Nhiều phòng kiểm nghiệm (QC) vẫn đo độ dẫn điện của nước dược dụng (Stage 1 theo USP <645>, tức bước kiểm tra đầu tiên: đo độ dẫn chưa bù nhiệt rồi so với giới hạn tương ứng với nhiệt độ mẫu) bằng máy đo để bàn và đầu dò. Giải pháp này chuyển phép đo sang máy Sievers M9 tự động thông qua một nghiên cứu bắc cầu (bridge study), chứng minh kết quả tương đương, thậm chí tốt hơn.

Phân tích TOC: Lab-Online-Data Integrity
Giải phóng nước dược dụng theo thời gian thực (RTRT) bằng TOC online
Thay vì lấy mẫu gửi lab rồi chờ kết quả, nhà máy dùng dữ liệu TOC (tổng cacbon hữu cơ) và độ dẫn điện đo online (đã thẩm định) để quyết định ngay nước có được đưa vào sản xuất hay không. Đây là cách giải phóng theo thời gian thực (RTRT – Real-Time Release Testing), theo hướng dẫn PAT (công nghệ phân tích quá trình) của FDA Hoa Kỳ.

Phân tích TOC: Lab-Online-Data Integrity
Chuyển thẩm định vệ sinh từ HPLC sang TOC: chi phí sở hữu thấp hơn
So sánh chi phí sở hữu (tổng chi phí mua, vận hành và bảo trì) giữa HPLC (sắc ký lỏng hiệu năng cao) và máy TOC (tổng cacbon hữu cơ) Sievers M9 Laboratory khi dùng cho thẩm định vệ sinh, với 7.500 phép đo mỗi năm. Kết quả: TOC tiết kiệm 12% tổng chi phí và hoàn vốn trong vòng ba năm, chỉ tính riêng phần tiết kiệm.

Phân tích TOC: Lab-Online-Data Integrity
Đo đồng thời độ dẫn điện Stage 1 và TOC nước dược dụng trên Sievers M9
Một lọ mẫu, một lần đo: Sievers M9 cho cùng lúc kết quả TOC (tổng cacbon hữu cơ) theo USP <643> và độ dẫn điện Stage 1 (bước kiểm tra đầu tiên, đo độ dẫn chưa bù nhiệt) theo USP <645>, rồi gửi thẳng sang LIMS (phần mềm quản lý dữ liệu phòng thí nghiệm). Doanh nghiệp trong ví dụ đạt ROI (tỷ suất hoàn vốn đầu tư) 400% sau 5 năm và hoàn vốn trong 7 tháng.

Phân tích TOC: Lab-Online-Data Integrity
Kiểm soát và xử lý sự cố hệ thống nước dược dụng với Sievers M9 Portable
Dùng máy Sievers M9 Portable ở chế độ đo online để biết chính xác khi nào xả rửa xong sau khử trùng bằng Minncare (dung dịch khử trùng gốc peracetic acid và hydrogen peroxide), đồng thời phát hiện và khoanh vùng chỗ rò rỉ ở bộ trao đổi nhiệt.

Phân tích TOC: Lab-Online-Data Integrity
Đo TOC tại dây chuyền (PAT) cho thẩm định vệ sinh và chuyển đổi sản phẩm
Mang máy đo TOC (tổng cacbon hữu cơ) xách tay Sievers M9 Portable xuống xưởng để phân tích mẫu lau bề mặt (swab) và nước tráng ngay sau khi vệ sinh tại chỗ (CIP). Việc chuyển sang sản phẩm khác hoàn tất trong vài phút đến vài giờ, thay vì chờ phòng lab.

Phân tích TOC: Lab-Online-Data Integrity
Thẩm định vệ sinh online với Sievers M9: giải phóng thiết bị theo thời gian thực
Đo cùng lúc tổng cacbon hữu cơ (TOC), cacbon vô cơ (IC) và độ dẫn điện của nước tráng ngay trên skid CIP (cụm thiết bị vệ sinh tại chỗ). Nhà máy biết ngay thiết bị đã sạch để cho chạy lại, không cần lấy mẫu gửi phòng lab.

Phân tích TOC: Lab-Online-Data Integrity
TOC at-line giảm 92% chi phí kiểm tra vệ sinh và chuyển đổi sản phẩm
Một nhà máy dược phẩm sinh học chuyển phép đo TOC (tổng cacbon hữu cơ) từ phòng kiểm nghiệm (QC) ra ngay khu sản xuất bằng máy xách tay. Kết quả có sau 30 phút thay vì tới 48 giờ, và chi phí kiểm tra vệ sinh, chuyển đổi sản phẩm giảm tới 92%.
Sản phẩm liên quan

Veolia
Máy phân tích TOC Veolia Sievers M5310 C
Máy phân tích TOC Sievers M5310 C dùng oxy hóa UV/persulfate và màng dẫn điện, dải đo 4 ppb – 50 ppm. Có bản phòng thí nghiệm, online và di động cho nước uống, nước nguồn và kiểm soát xử lý nước.
Xem chi tiết →
Veolia
Máy phân tích TOC Veolia Sievers InnovOx ES Laboratory
Máy phân tích TOC phòng thí nghiệm Sievers InnovOx ES dùng công nghệ oxy hóa nước siêu tới hạn (SCWO), đo tốt mẫu khó như nước thải, nước muối và mẫu nhiều hạt, dải đo 50 ppb – 50.000 ppm.
Xem chi tiết →