
Máy phân tích TOC Veolia Sievers InnovOx ES Laboratory
Máy phân tích TOC phòng thí nghiệm Sievers InnovOx ES dùng công nghệ oxy hóa nước siêu tới hạn (SCWO), đo tốt mẫu khó như nước thải, nước muối và mẫu nhiều hạt, dải đo 50 ppb – 50.000 ppm.
Điểm nổi bật
Máy phân tích TOC phòng thí nghiệm dành cho giám sát chất hữu cơ.
Máy phân tích Tổng cacbon hữu cơ (TOC) Sievers InnovOx ES được thiết kế để đo cacbon hữu cơ trong nhiều loại mẫu nước, từ nước công nghệ trong công nghiệp, nước thải đầu vào và đầu ra, đến nước muối đậm đặc trong các ứng dụng hóa chất. Tất cả máy phân tích Sievers InnovOx ES đều có khả năng xử lý mẫu mạnh mẽ và công nghệ oxy hóa nước siêu tới hạn (SCWO) hàng đầu trong ngành, được thiết kế để nâng cao hiệu năng và độ tin cậy trong các ứng dụng khắt khe.
Oxy hóa nước siêu tới hạn (SCWO)
Máy phân tích TOC Sievers InnovOx sử dụng phương pháp oxy hóa nước siêu tới hạn độc đáo, kết hợp cả nhiệt độ và áp suất. Trong lò phản ứng kín, mẫu và persulfate được gia nhiệt đến 375 °C (770 °F). Nhiệt độ cao này cùng áp suất tăng tương ứng lên 22,1 MPa (3.200 psi) cho phép đạt tới trạng thái siêu tới hạn, cải thiện đáng kể hiệu quả của quá trình oxy hóa, nhờ đó mang lại hiệu suất thu hồi tốt hơn với các nền mẫu khó. Thêm vào đó, ở điều kiện này các muối vô cơ không còn hòa tan, do đó không gây cản trở phản ứng oxy hóa.

Khả năng của sản phẩm
- Dải động rộng, lên đến 50.000 ppm TOC.
- Autosampler với tùy chọn trạm khuấy và trạm rửa cho các ứng dụng phòng thí nghiệm có số lượng mẫu lớn.
- Công nghệ oxy hóa nước siêu tới hạn (SCWO) đã được cấp bằng sáng chế, cho hiệu suất thu hồi TOC vượt trội và độ tin cậy cao.
- Công nghệ phát hiện NDIR tin cậy, không có bộ phận chuyển động.
- Vận hành đơn giản.
- Nhiều chế độ đo linh hoạt, bao gồm TOC (TC-IC) hoặc NPOC.
- Xử lý được các mẫu TOC khó như cellulose và nước muối, không để lại cặn trong lò phản ứng.
- Quá trình oxy hóa diễn ra trong lò phản ứng bằng tantali, không cần chất xúc tác. Lò phản ứng không phải là vật tư tiêu hao.
Lĩnh vực ứng dụng
Thông số kỹ thuật
| Chế độ phân tích | NPOC, TOC (TC-IC), TC, IC |
|---|---|
| Dải đo | 50 ppb – 50.000 ppm TOC |
| Độ chụm (Precision) | RSD ≤ 3% giá trị đọc ở nồng độ > 5 ppm NPOC hoặc TOC |
| Độ chính xác (Accuracy) | ± 3% hoặc ± 0,25 ppm, lấy giá trị lớn hơn, trong khoảng 1 – 100 ppm, NPOC hoặc TOC |
| Độ tuyến tính | R² ≥ 0,995, đo theo NPOC |
| Giới hạn phát hiện (LOD) | ≤ 50 ppb |
| Độ ổn định hiệu chuẩn TOC | Lên đến 6 tháng |
| Thời gian phân tích | 2,6 – 8,3 phút |
| Đường kính trong nhỏ nhất (ID) | 1,42 mm (1.420 µm) |
| Nhiệt độ mẫu | 5 – 60 °C (41 – 140 °F) |
| Dải nhiệt độ môi trường | 10 – 40 °C (50 – 104 °F) |
| Lấy mẫu | Áp suất khí quyển, thể tích mẫu 0,08 – 2,82 mL mỗi lần phân tích |
| Sức chứa mẫu | Tối đa 120 mẫu với Autosampler tùy chọn (hoặc 1 cổng lọ chuẩn đơn); tối đa 63 ống mẫu với lọ 40 mL và 60 mL, tối đa 120 ống mẫu với lọ 35 mL |
| Ngõ ra | 1 cổng Ethernet, 3 cổng USB |
| Màn hình | LCD màu cảm ứng |
| Nguồn điện | 100 – 240 VAC ± 10%, 50 – 60 Hz, 400 VA |
| Cấp lắp đặt/quá áp | II |
| Kích thước | C 52,05 x R 32,26 x S 58,42 cm (C 20,5 x R 12,7 x S 23,0 in) |
| Kích thước (Autosampler) | C 52,2 x R 31,1 x S 53,3 cm (C 20,5 x R 12,25 x S 21,0 in) |
| Khối lượng | 22,41 kg (49,4 lb); Autosampler tùy chọn: 14,1 kg (31,1 lb) |
| Chứng nhận an toàn | CE, đạt chứng nhận ETL. Phù hợp UL Std. 61010-1. Được chứng nhận theo CSA C22.2 NO. 61010-1 |
| Độ ẩm tương đối tối đa | Đến 95%, không ngưng tụ |
| Điều kiện vận hành thông thường | Chỉ sử dụng trong nhà. Tránh để thiết bị và thuốc thử tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời |
| Độ cao tối đa | 3.000 m (9.800 ft) |
| Cấp độ ô nhiễm | 2 |
Phụ kiện tùy chọn
Autosampler

Đối với các ứng dụng phòng thí nghiệm có số lượng mẫu lớn, máy phân tích Sievers InnovOx ES có thể dùng kèm Sievers Autosampler. Autosampler chứa được tối đa 120 ống mẫu 35 mL hoặc tối đa 63 lọ 40 mL hoặc 60 mL trong một quy trình (protocol). Trạm khuấy tùy chọn tạo hỗn hợp đồng nhất để phân tích trong quá trình lấy mẫu, và trạm rửa tùy chọn giúp giảm nhiễm chéo (carryover) giữa các mẫu.
Bộ lọc khí (Air Filter)
Bộ lọc khí dùng để làm sạch không khí môi trường và nén đủ áp để dùng làm khí sục (sparge) và khí mang. Bộ lọc dễ dàng gắn vào phía sau máy phân tích, không cần dùng bình khí mang bên ngoài.
Kết quả đo của Sievers InnovOx với mẫu nước muối, cellulose và axit humic
| Lần lặp | Dung dịch nước muối 28% (mẫu quy trình) | Dung dịch cellulose 90 µm (100 ppm C) | Dung dịch axit humic (10 ppm C) |
|---|---|---|---|
| 1 | 5,80 | 95,1 | 10,2 |
| 2 | 5,69 | 98,0 | 10,1 |
| 3 | 5,59 | 90,9 | 10,4 |
| 4 | 5,68 | 104 | 10,4 |
| 5 | 5,69 | 93,2 | 10,2 |
| 6 | 5,53 | 98,0 | 10,2 |
| 7 | 5,49 | 93,3 | 10,4 |
| 8 | 5,70 | 101 | 9,91 |
| 9 | 5,57 | 103 | 9,86 |
| Trung bình | 5,66 | 97,3 | 10,19 |
| Độ lệch chuẩn | 0,12 | 4,50 | 0,20 |
| RSD | 2,13% | 4,63% | 2,0% |
Khả năng oxy hóa SCWO mạnh mẽ của Sievers InnovOx ES
Ghi chú thông số kỹ thuật
- Hiệu năng phân tích nêu trong bảng thông số đạt được trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát, giảm thiểu sai số do người vận hành và chất chuẩn.
Ứng dụng
Ứng dụng giám sát chất hữu cơ
Tối ưu hóa nhà máy xử lý nước thải sinh học
Việc giám sát chất hữu cơ trước và sau xử lý cho phép người vận hành tối ưu hóa tỷ lệ F/M (thức ăn/vi sinh vật – food to microorganism), từ đó nâng cao hiệu quả loại bỏ chất hữu cơ, giảm lượng bùn và hóa chất sử dụng, đồng thời tránh sự cố hệ thống.
Giám sát nước thải đầu ra và tương quan COD/BOD†
Là giải pháp thay thế hoàn toàn tự động cho các phép thử Nhu cầu oxy hóa học (COD) và Nhu cầu oxy sinh hóa (BOD) vốn tốn thời gian và phức tạp, máy TOC Sievers InnovOx ES giúp giám sát hiệu quả của hệ thống xử lý nước thải. Việc tối ưu hóa quy trình mang lại sự tin tưởng rằng kết quả thử nghiệm theo quy định sẽ nằm dưới giới hạn cho phép.
Giám sát nước biển và nước muối có độ mặn cao
Công nghệ oxy hóa SCWO đã được cấp bằng sáng chế được thiết kế để đo chất hữu cơ một cách tin cậy trong các mẫu có độ mặn cao hoặc nước muối thường gặp trong ngành lọc dầu. Khác với công nghệ đốt cháy (combustion) dễ bị tắc hoặc hư hỏng do muối, lò phản ứng oxy hóa của Sievers InnovOx có khả năng tự làm sạch và không bị ảnh hưởng bởi muối kết tủa khỏi dung dịch.
Lấy mẫu phòng thí nghiệm công nghiệp/thương mại
Máy Sievers InnovOx ES kết hợp Autosampler dung lượng lớn tùy chọn là lựa chọn lý tưởng để phân tích tin cậy các mẫu nước từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm tái sử dụng nước, tháp giải nhiệt, lò hơi, ứng dụng nghiên cứu hoặc thử nghiệm môi trường.
† Giá trị BOD hoặc COD được tính toán dựa trên kết quả đo TOC.
Các ngành ứng dụng
- Dược phẩm
- Chế biến hydrocacbon
- Bột giấy và giấy
- Thực phẩm và đồ uống
- Sản xuất hóa chất
- Xử lý nước thải
Tiêu chuẩn đáp ứng
- US EPA Method 415.1 – Cacbon hữu cơ trong nước uống, nước mặt, nước biển và nước thải
- US EPA Method 415.3 – Cacbon hữu cơ trong nước mặt và nước uống
- SW-846 Test Method 9060A – Cacbon hữu cơ trong nước ngầm, nước mặt, nước mặn và nước thải
- CEN Method DIN EN 1484 – Cacbon hữu cơ trong nước uống, nước ngầm, nước mặt, nước biển và nước thải
- ISO 8245 – Cacbon hữu cơ trong nước uống, nước ngầm, nước mặt, nước biển và nước thải
- ASTM D5173 – Hướng dẫn tiêu chuẩn về giám sát trực tuyến Tổng cacbon hữu cơ trong nước bằng phương pháp oxy hóa và phát hiện khí cacbon dioxit tạo thành
- SM 5310E – Phương pháp chuẩn xét nghiệm nước và nước thải (Standard Methods for the Examination of Water and Wastewater), Tổng cacbon hữu cơ, Phần E: Oxy hóa nước siêu tới hạn
- Giấy chứng nhận phê duyệt mẫu phương tiện đo của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, do Tổng cục Giám sát Chất lượng, Kiểm tra và Kiểm dịch nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa cấp
Phụ kiện tiêu hao
Sản phẩm liên quan

Veolia
Máy phân tích TOC Veolia Sievers M9
Máy phân tích TOC Sievers M9 dùng công nghệ oxy hóa UV/persulfate kết hợp màng dẫn điện, dải đo 0 ppb – 50 ppm. Có bản phòng thí nghiệm, online và di động cho nước dược phẩm, nước siêu tinh khiết và nước công nghiệp.
Xem chi tiết →
Veolia
Máy phân tích nội độc tố Veolia Sievers Eclipse BET
Máy phân tích nội độc tố Sievers Eclipse dùng phương pháp động học tạo màu trên microplate vi lưu, dải đo 0,005 – 50 EU/mL. Chuẩn bị 21 mẫu trong 9 phút, giảm đến 90% LAL, đáp ứng USP <85>, EP 2.6.14 và JP 4.01.
Xem chi tiết →
Veolia
Máy phân tích vi sinh nhanh Veolia Sievers Soleil
Máy phân tích vi sinh nhanh Sievers Soleil dùng thuốc nhuộm sống/chết kết hợp đo tế bào dòng chảy, cho kết quả bioburden dưới 45 phút, dải đo <10 – 10.000 biotics/100 mL, tương quan với phương pháp đếm khuẩn lạc trên đĩa.
Xem chi tiết →
Veolia
Phần mềm quản lý dữ liệu TOC Veolia Sievers DataShare Elite
Phần mềm Sievers DataShare Elite tập trung dữ liệu TOC và độ dẫn điện từ nhiều máy Sievers vào một cơ sở dữ liệu duy nhất, truy cập từ xa, ký điện tử, đáp ứng 21 CFR Part 11, Annex 11 và nguyên tắc ALCOA+.
Xem chi tiết →