Giám sát TOC cho hệ thống nước ngành dược từ phòng lab đến online
Theo dõi lượng chất hữu cơ còn trong nước (chỉ số TOC – tổng cacbon hữu cơ), để nước tinh khiết (PW) và nước pha tiêm (WFI) luôn đạt yêu cầu của dược điển (bộ tiêu chuẩn chất lượng thuốc chính thức) USP của Mỹ, EP của châu Âu và JP của Nhật. Tùy nhu cầu, nhà máy có ba cách đo: trong phòng lab, mang máy xách tay tới điểm lấy mẫu, hoặc gắn máy đo liên tục trên hệ thống nước (online).

Vấn đề thường gặp
Phải luôn sẵn sàng cho thanh tra GMP
Nước dùng trong sản xuất thuốc phải đạt giới hạn TOC (USP <643>, EP 2.2.44, JP 2.59) và độ dẫn điện (USP <645>, EP 2.2.38). Hồ sơ đo phải đầy đủ và đưa ra được bất cứ lúc nào khi thanh tra GMP (tiêu chuẩn thực hành tốt sản xuất thuốc).
Dữ liệu phải đáng tin và truy vết được
Dữ liệu đo phải theo nguyên tắc ALCOA+ (bộ nguyên tắc bảo đảm dữ liệu gốc, chính xác, đầy đủ và truy vết được) và 21 CFR Part 11 (quy định của FDA về hồ sơ điện tử): biết ai đo, đo lúc nào, mọi thay đổi đều được ghi lại (audit trail) và có chữ ký điện tử.
Phát hiện sự cố quá muộn
Nếu chỉ lấy mẫu thủ công vài lần mỗi tuần, nhà máy dễ bỏ sót sự cố xảy ra giữa hai lần lấy mẫu. Ví dụ: màng vi sinh (biofilm) bám trong đường ống, chất thôi nhiễm (leachables) từ vật liệu, hay lõi lọc bị hỏng.
Công nghệ
TOC (tổng cacbon hữu cơ) cho biết trong nước còn bao nhiêu chất hữu cơ. Chỉ số này tăng là dấu hiệu sớm của nhiễm bẩn. Khi đo kèm độ dẫn điện (phản ánh lượng ion vô cơ), nhà máy nắm được hai chỉ tiêu hóa học chính của nước; chỉ tiêu vi sinh và nội độc tố vẫn được kiểm tra riêng. Nếu đo online, nhà máy biết ngay nước có đạt hay không mà không phải chờ kết quả lab.
- Dải đo từ 0,03 ppb (phần tỷ) đến 50 ppm (phần triệu) trên Sievers M9.
- Đáp ứng USP <643>, EP 2.2.44, JP 2.59. Phần mềm hỗ trợ tuân thủ 21 CFR Part 11.
- Có thể dùng dữ liệu online để cho phép đưa nước vào sản xuất ngay (giải phóng theo thời gian thực, RTRT), không cần chờ mẫu lab.
- Máy lab, máy xách tay và máy online dùng chung một công nghệ đo, nên kết quả so sánh trực tiếp được với nhau.
Thiết bị - giải pháp
Bước 1
Khảo sát: xem hệ thống nước hiện có, cùng nhà máy chọn điểm đo, đặt ngưỡng cảnh báo và ngưỡng phải xử lý.
Bước 2
Lắp đặt và thẩm định thiết bị theo các bước IQ/OQ/PQ (kiểm tra lắp đặt, vận hành và hiệu năng), hỗ trợ lập hồ sơ toàn vẹn dữ liệu cho thanh tra.
Bước 3
Sau bàn giao: đội ngũ kỹ sư Hoa Ý đào tạo người vận hành, bảo trì định kỳ, cập nhật phần mềm. Khi có kết quả không đạt (OOS), kỹ sư hỗ trợ điều tra nguyên nhân.

Veolia
Máy phân tích TOC Veolia Sievers M9

Veolia
Máy phân tích TOC Veolia Sievers M5310 C

Veolia
Máy phân tích TOC online Veolia Sievers M500

Veolia
Cảm biến TOC di động/online Veolia Sievers CheckPoint

Veolia
Máy phân tích TOC Veolia Sievers InnovOx ES Laboratory

Veolia
Phần mềm quản lý dữ liệu TOC Veolia Sievers DataShare Elite

Veolia
Chất chuẩn & lọ mẫu TOC Veolia Sievers
Kết quả
- 0,03 ppb mức TOC thấp nhất máy phát hiện được
- USP · EP · JP đáp ứng yêu cầu của cả ba dược điển lớn
- 21 CFR Part 11 hỗ trợ đáp ứng quy định của FDA về hồ sơ điện tử
Nhà máy theo dõi chất lượng nước liên tục và thấy bất thường sớm, trước khi nước không đạt chuẩn lọt vào sản xuất. Số lần lấy mẫu thủ công giảm, giảm tải cho bộ phận kiểm nghiệm (QC). Hồ sơ luôn sẵn sàng khi thanh tra GMP. Đây cũng là bước đệm nếu sau này nhà máy muốn chuyển sang giải phóng nước theo thời gian thực.
Tài liệu đính kèm
Giải pháp khác
Xem tất cả
Phân tích TOC: Lab-Online-Data Integrity
Thẩm định vệ sinh bằng TOC: chọn đo trong lab, at-line hay online
Nhà máy phải chứng minh quy trình vệ sinh loại bỏ được dư lượng xuống dưới giới hạn cho phép (thẩm định vệ sinh). Phân tích TOC (tổng cacbon hữu cơ) làm được việc này theo ba cách: trong phòng kiểm nghiệm (QC), ngay cạnh thiết bị (at-line), hoặc gắn thẳng lên hệ thống vệ sinh tại chỗ (CIP) để đo online.

Phân tích TOC: Lab-Online-Data Integrity
Chuyển đo độ dẫn điện Stage 1 từ máy đo để bàn sang Sievers M9 tự động
Nhiều phòng kiểm nghiệm (QC) vẫn đo độ dẫn điện của nước dược dụng (Stage 1 theo USP <645>, tức bước kiểm tra đầu tiên: đo độ dẫn chưa bù nhiệt rồi so với giới hạn tương ứng với nhiệt độ mẫu) bằng máy đo để bàn và đầu dò. Giải pháp này chuyển phép đo sang máy Sievers M9 tự động thông qua một nghiên cứu bắc cầu (bridge study), chứng minh kết quả tương đương, thậm chí tốt hơn.

Phân tích TOC: Lab-Online-Data Integrity
Giải phóng nước dược dụng theo thời gian thực (RTRT) bằng TOC online
Thay vì lấy mẫu gửi lab rồi chờ kết quả, nhà máy dùng dữ liệu TOC (tổng cacbon hữu cơ) và độ dẫn điện đo online (đã thẩm định) để quyết định ngay nước có được đưa vào sản xuất hay không. Đây là cách giải phóng theo thời gian thực (RTRT – Real-Time Release Testing), theo hướng dẫn PAT (công nghệ phân tích quá trình) của FDA Hoa Kỳ.