
Máy phân tích TOC Veolia Sievers M5310 C
Máy phân tích TOC Sievers M5310 C dùng oxy hóa UV/persulfate và màng dẫn điện, dải đo 4 ppb – 50 ppm. Có bản phòng thí nghiệm, online và di động cho nước uống, nước nguồn và kiểm soát xử lý nước.
Điểm nổi bật
Tối ưu hóa quy trình và tuân thủ quy định một cách dễ dàng
Máy phân tích Tổng cacbon hữu cơ (TOC) Sievers M5310 C được thiết kế dành riêng cho ngành nước uống. Việc giám sát chất hữu cơ tại các nhà máy xử lý nước uống có thể giúp người vận hành nắm bắt những thay đổi về chất lượng nước và đưa ra quyết định đúng đắn về quy trình xử lý. Được thiết kế để giảm thiểu sự can thiệp của người vận hành, máy phân tích Sievers M5310 C cho kết quả đo tin cậy với chi phí hiệu quả – giúp tối ưu hóa quy trình và tuân thủ quy định một cách dễ dàng.
Chúng tôi luôn đồng hành cùng bạn
Đối với cả giám sát nước thô và nước thành phẩm, Sievers M5310 C mang lại sự an tâm khi đo chất hữu cơ tại nhà máy xử lý hoặc trong mạng lưới phân phối. Máy phân tích Sievers M5310 C thu hồi được các hợp chất hữu cơ khó oxy hóa như axit humic, và phát hiện chất hữu cơ thuộc mọi khối lượng phân tử và cấu trúc hóa học, bao gồm cả các hợp chất thơm phức tạp.
Máy phân tích tuân thủ Standard Methods 5310 C và US EPA 415.3, sử dụng phương pháp oxy hóa UV/persulfate kết hợp phát hiện bằng độ dẫn điện qua màng. Công nghệ phát hiện độ dẫn điện qua màng (Membrane Conductometric Detection) tiên tiến đã được chứng minh là phương pháp đo TOC cực kỳ tin cậy và mang lại độ ổn định vô song. Sievers M5310 C chỉ cần hiệu chuẩn một lần mỗi năm theo khuyến nghị và có thể dễ dàng thực hiện tại chỗ. Ngoài ra, việc sử dụng máy phân tích hỗ trợ tuân thủ Quy định về Chất khử trùng và Sản phẩm phụ khử trùng (DBP Rules) thông qua tính toán tự động % loại bỏ TOC giữa dòng hoặc mẫu nước đầu vào và nước đầu ra. Phân tích TOC tại nhà máy xử lý nước nhanh chóng và dễ dàng với Sievers M5310 C, có thể giúp tối ưu hóa liều lượng hóa chất cho quá trình keo tụ, tạo bông và các quá trình khác, từ đó tiết kiệm chi phí và tránh được các chi phí sửa chữa tốn kém.
Công nghệ phát hiện độ dẫn điện qua màng Sievers mang lại độ ổn định vô song, ngăn hiện tượng trôi tín hiệu đáng kể theo thời gian. Sievers M5310 C chỉ cần hiệu chuẩn một lần mỗi năm theo khuyến nghị và có thể dễ dàng thực hiện tại chỗ. Ngược lại, các máy phân tích TOC sử dụng đầu dò hồng ngoại không phân tán (NDIR) có thể phải hiệu chuẩn hằng tuần, thậm chí hằng ngày.
Nhanh hơn, thông minh hơn để tối ưu quy trình xử lý nước
- Tuân thủ phương pháp phân tích được USEPA phê duyệt (SM 5310C và USEPA 415.3).
- Trang bị sẵn module loại bỏ cacbon vô cơ (ICR – Inorganic Carbon Removal) bên trong, cải thiện độ chính xác khi phân tích nước có hàm lượng cacbon vô cơ (IC) cao.
- Chế độ Autoreagent tự động tính toán và áp dụng lưu lượng thuốc thử tối ưu.
- Dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện có của nhà máy để đo trực tuyến liên tục hoặc lấy mẫu rời (grab mode).
- Dải phân tích rộng từ 4 ppb đến 50 ppm.
- Cho kết quả chỉ trong 2 phút.
- Giao diện màn hình cảm ứng dạng dashboard thân thiện, giúp vận hành và xem xét dữ liệu đơn giản.
- Hiển thị trực quan tình trạng vật tư tiêu hao.
- Quy trình hệ thống được tinh gọn, thực hiện nhanh hơn.
- Thông báo lỗi và cảnh báo chi tiết, giúp khắc phục sự cố đơn giản hơn.
- Cấu trúc cơ sở dữ liệu bảo mật, cải thiện khả năng tìm kiếm và truy vấn dữ liệu.
Lắp đặt nhanh, vận hành đơn giản
- Được hiệu chuẩn sẵn, lắp đặt đơn giản – không cần thời gian khởi động (warm up) hay vận hành ở nhiệt độ cao.
- Không cần đào tạo chuyên sâu để lắp đặt, vận hành hay bảo trì.
- Bảo trì tối thiểu – thông thường chỉ vài giờ mỗi năm.
- Thiết kế dạng module giúp thay thế vật tư tiêu hao nhanh chóng.
- Phiên bản Online và Portable nay có vỏ đạt cấp bảo vệ lần lượt là IP-45 và IP-21.
- Thiết kế khép kín, kích thước nhỏ gọn, gói thuốc thử lắp bên trong – không cần hóa chất, chất xúc tác hay nguồn khí cấp từ bên ngoài.
- Truyền dữ liệu dễ dàng – xuất hoặc thu thập dữ liệu qua USB, ngõ ra 4-20 mA hoặc Modbus TCP/IP.
Lĩnh vực ứng dụng
Thông số kỹ thuật
| Dải đo | 4 ppb – 50 ppm |
|---|---|
| Độ chụm (Precision) | < 1% RSD |
| Độ chính xác (Accuracy) | ± 2% hoặc ± 0,5 ppb, lấy giá trị lớn hơn |
| Loại mẫu | Laboratory: Autosampler hoặc mẫu rời, đo % loại bỏ TOC – mẫu rời (TOC removal grab); Online: liên tục trực tuyến hoặc mẫu rời, trực tuyến định thời (online timed), đo % loại bỏ TOC – trực tuyến, đo % loại bỏ TOC – mẫu rời; Portable: liên tục trực tuyến, Autosampler hoặc mẫu rời, trực tuyến định thời, đo % loại bỏ TOC – mẫu rời |
| Hiển thị kết quả | 3 chữ số có nghĩa |
| Hiệu chuẩn | Thông thường ổn định 12 tháng |
| Thời gian phân tích | 2 phút |
| Nhiệt độ mẫu | 5 – 60 °C (41 – 140 °F) |
| Nhiệt độ môi trường | 5 – 40 °C (41 – 104 °F) |
| Áp suất mẫu | Online/Portable: 100 psig (Laboratory: không áp dụng) |
| Lưu lượng mẫu trực tuyến | Online/Portable: > 50 mL/phút (ở chế độ online) (Laboratory: không áp dụng) |
| Lưu lượng mẫu vào máy | 0,5 mL/phút |
| Đầu vào mẫu | Online: một dòng hoặc đầu vào 2 dòng (tùy chọn); Portable: một dòng (Laboratory: không áp dụng) |
| Ngõ ra (Laboratory) | 1 cổng USB device, 2 cổng USB host, Modbus TCP/IP |
| Ngõ ra (Online/Portable) | 3 ngõ ra 4-20 mA, 4 ngõ ra cảnh báo, 1 ngõ vào nhị phân, 1 cổng USB device, 2 cổng USB host, Modbus TCP/IP |
| Màn hình | LCD màu cảm ứng 7” WVGA 800 x 480 pixel |
| Nguồn điện | 100 – 240 V~, 50 – 60 Hz, 100 VA |
| Cầu chì | T 1,6 A 250 VAC (loại cháy chậm – Slow Blow), kích thước 5 x 20 mm, tại ổ cắm nguồn của thiết bị; khi thay thế phải dùng cầu chì cùng loại và cùng kích thước |
| Kích thước (Laboratory) | C 42,2 x R 24,6 x S 40,0 cm (C 16,6 x R 9,7 x S 15,8 in) |
| Kích thước (Online) | C 54,9 x R 45,0 x S 26,5 cm (C 21,6 x R 17,7 x S 10,4 in) |
| Kích thước (Portable) | C 39,5 x R 22,9 x S 46,4 cm (C 15,4 x R 9,0 x S 18,3 in) |
| Khối lượng | Laboratory: 10 kg (22 lb); Online: 16,2 kg (35,6 lb); Portable: 9,8 kg (21,6 lb) |
| Cấp bảo vệ vỏ | Online: IP-45; Portable: IP-21 (Laboratory: không áp dụng) |
| Chứng nhận an toàn | ETL, CE |
| Độ ẩm tương đối tối đa | 0 – 95%, không ngưng tụ |
| Độ cao tối đa | 3.000 m (9.800 ft) |
| Cấp độ ô nhiễm | 2 |
Phụ kiện và cấu hình tùy chọn
- Autosampler: bộ lấy mẫu tự động dung lượng lớn, cho phép phân tích mẫu không cần giám sát trên 24 giờ (khay 63 hoặc 120 vị trí), dùng với Sievers M5310 C Portable hoặc Laboratory.
- Phần mềm Sievers DataPro2: tích hợp Autosampler với Sievers M5310 C Laboratory và Portable, cung cấp các tính năng tiết kiệm thời gian, tối đa hóa năng suất và quản lý dữ liệu TOC dễ dàng.
- Hệ thống lấy mẫu trực tuyến tích hợp (iOS – Integrated Online Sampling): hệ thống độc đáo cho phép đưa chất chuẩn hoặc mẫu rời vào phân tích thuận tiện mà không cần tháo thiết bị khỏi nguồn mẫu liên tục hay thay đổi cấu hình đầu vào mẫu. Có trên Sievers M5310 C Portable và Online.
- Cấu hình đầu vào hai dòng (Two-Stream Inlet): dành cho Sievers M5310 C Online, cho phép tự động lấy mẫu nước đầu vào và nước đã xử lý, với lưu lượng thuốc thử điều chỉnh riêng cho từng dòng. Một dòng có thể dành cho nước thô và dòng còn lại cho nước thành phẩm để giám sát theo Quy định DBP.
Tùy chọn lấy mẫu
Bộ tiền xử lý mẫu Sievers (Sievers Sample Conditioning Panel)

Bộ tiền xử lý mẫu Sievers cung cấp giải pháp lọc hiệu suất cao tùy chọn, được thiết kế riêng để đáp ứng yêu cầu về mẫu của máy phân tích TOC Sievers M5310 C Online, bảo vệ máy khỏi tắc nghẽn, bám bẩn và nhiễm bẩn do lượng hạt rắn quá mức. Đặc điểm của bộ tiền xử lý mẫu:
- Thiết kế dòng chảy ngang (vòng nhanh – fast loop) tối ưu: tỷ lệ lưu lượng bypass so với lưu lượng mẫu cao giúp tự làm sạch, giảm đáng kể chu kỳ bảo trì và đảm bảo mẫu luôn mới, mang tính đại diện được đưa vào máy phân tích.
- Kết cấu hoàn toàn bằng thép không gỉ cao cấp: ống và đầu nối thép không gỉ cấp công nghiệp mang lại độ bền và khả năng kháng hóa chất tối đa trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Lắp đặt và bảo dưỡng dễ dàng: thiết kế để gắn nhanh trực tiếp lên tường hoặc mặt bàn cạnh máy phân tích mà không cần dụng cụ chuyên dụng, chuyên môn, nguồn điện hay kết nối dữ liệu.
Sievers Certified Plus
Bảo vệ khoản đầu tư máy phân tích TOC với dịch vụ chuyên gia Certified Plus. Từ khởi động hệ thống, bảo trì phòng ngừa đến bảo hành, Certified Plus đảm bảo giải pháp đo TOC tin cậy và chính xác. Để biết thêm thông tin về cách đặt hàng mọi thứ bạn cần để hệ thống luôn vận hành, vui lòng truy cập www.veoliawatertech.com.
Chất chuẩn TOC
Vật liệu tham chiếu Sievers Certified là bộ chất chuẩn TOC pha sẵn toàn diện dùng cho hiệu chuẩn và xác nhận (verification). Năng lực sản xuất quy mô lớn mang lại lợi thế chi phí đáng kể so với tự pha chế tại phòng thí nghiệm, và kinh nghiệm chuyên môn trong pha chế, bảo quản chất chuẩn cho phép Sievers đảm bảo độ chính xác và hạn sử dụng dài của chất chuẩn, kể cả ở nồng độ thấp.
Hỗ trợ kỹ thuật toàn diện
Là nhà sản xuất máy phân tích TOC hàng đầu thế giới, Sievers không ngừng nỗ lực vượt qua kỳ vọng bằng việc mang đến công nghệ, thiết kế, chất lượng và dịch vụ vượt trội. Đội ngũ của Sievers cung cấp hỗ trợ kỹ thuật liên tục qua điện thoại và trực tuyến, cùng các dịch vụ lắp đặt, bảo trì, hiệu chuẩn và đào tạo tại chỗ.
Ghi chú thông số kỹ thuật
- Đèn UV bên trong thiết bị có chứa thủy ngân (Hg), phải được tái chế hoặc xử lý theo quy định pháp luật của địa phương và quốc gia.
Tiêu chuẩn đáp ứng
- Phiên bản Online và Portable nay có vỏ đạt cấp bảo vệ lần lượt là IP-45 và IP-21.
Phụ kiện tiêu hao
Sản phẩm liên quan

Veolia
Máy phân tích TOC Veolia Sievers M9
Máy phân tích TOC Sievers M9 dùng công nghệ oxy hóa UV/persulfate kết hợp màng dẫn điện, dải đo 0 ppb – 50 ppm. Có bản phòng thí nghiệm, online và di động cho nước dược phẩm, nước siêu tinh khiết và nước công nghiệp.
Xem chi tiết →
Veolia
Máy phân tích TOC Veolia Sievers InnovOx ES Laboratory
Máy phân tích TOC phòng thí nghiệm Sievers InnovOx ES dùng công nghệ oxy hóa nước siêu tới hạn (SCWO), đo tốt mẫu khó như nước thải, nước muối và mẫu nhiều hạt, dải đo 50 ppb – 50.000 ppm.
Xem chi tiết →